Venus
/'vi:nəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Thần Vệ Nữ, thần Ái Tình: Trong thần thoại La Mã, Venus là nữ thần của tình yêu, sắc đẹp, dục vọng và sự sinh sản, tương đương với nữ thần Aphrodite trong thần thoại Hy Lạp.
- Sao Kim: Hành tinh thứ hai tính từ Mặt Trời trong hệ Mặt Trời, thường được gọi là "sao Mai" (khi mọc trước bình minh) hoặc "sao Hôm" (khi xuất hiện sau hoàng hôn).
- Người đàn bà rất đẹp: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để chỉ một người phụ nữ có vẻ đẹp lý tưởng, tuyệt mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (riêng):
- The statue depicts Venus, the Roman goddess of love. (Bức tượng mô tả thần Vệ Nữ, nữ thần tình yêu của La Mã.)
- Venus is often called Earth's "sister planet" because of their similar size and mass. (Sao Kim thường được gọi là "hành tinh chị em" của Trái Đất vì kích thước và khối lượng tương tự.)
- She was considered the Venus of her time. (Cô ấy được coi là một tuyệt thế giai nhân của thời đại mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Venus de Milo": Tên một bức tượng cổ nổi tiếng của Hy Lạp mô tả nữ thần Aphrodite (Venus), được biết đến với vẻ đẹp và đôi cánh tay bị mất.
- The Venus de Milo is one of the most famous sculptures in the Louvre Museum. (Tượng thần Vệ Nữ thành Milo là một trong những tác phẩm điêu khắc nổi tiếng nhất tại bảo tàng Louvre.)
"Venus flytrap": Tên một loài cây ăn thịt có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, được giải thích riêng dưới đây).
Biến thể và từ gần giống
Venusian (tính từ): Thuộc về sao Kim.
- Scientists study the Venusian atmosphere. (Các nhà khoa học nghiên cứu bầu khí quyển của sao Kim.)
Venus flytrap (danh từ): Cây bắt ruồi Venus, một loại cây ăn thịt.
- The Venus flytrap catches insects with its specialized leaves. (Cây bắt ruồi Venus bắt côn trùng bằng những chiếc lá chuyên biệt của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Aphrodite: (Danh từ riêng) Tên gọi của nữ thần tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại Hy Lạp, tương đương với Venus.
- Morning Star / Evening Star: (Danh từ) Sao Mai / Sao Hôm, chỉ sao Kim khi xuất hiện vào buổi sáng sớm hoặc buổi tối.
Thành ngữ liên quan
- Born under Venus: Sinh ra dưới ảnh hưởng của sao Kim (trong chiêm tinh học), ngụ ý có tính cách lãng mạn, yêu nghệ thuật và cái đẹp.
- As an artist, he joked that he must have been born under Venus. (Là một nghệ sĩ, anh ấy đùa rằng chắc hẳn mình được sinh ra dưới ảnh hưởng của sao Kim.)
danh từ
- (thần thoại,thần học) thần vệ nữ, thần ái tình
- người đàn bà rất đẹp
- nhục dục, dục tình
- (thiên văn học) sao Kim