min

  1. (tiếng địa phương, arch.) je; moi
  2. moi; ma; mes
    • Thôi đà cướp sống chồng min đi rồi (Nguyễn Du)
      vraiment elle a enlevé tout vif mon mari

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

min
Minh đang dạy các con học bài.