virement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kinh tế) Sự chuyển khoản: Hành động chuyển một số tiền từ một tài khoản ngân hàng hoặc một khoản ngân sách này sang một tài khoản hoặc khoản ngân sách khác.
- (Hàng hải) Sự đổi hướng: Hành động thay đổi hướng đi của một con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Trong lĩnh vực kinh tế, tài chính:
- Le virement de votre salaire a été effectué. (Việc chuyển khoản lương của bạn đã được thực hiện.)
- Je vais faire un virement pour payer la facture. (Tôi sẽ thực hiện một giao dịch chuyển khoản để thanh toán hóa đơn.)
- Trong lĩnh vực hàng hải:
- Le virement du navire était nécessaire pour éviter la tempête. (Việc đổi hướng của con tàu là cần thiết để tránh cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Virement bancaire": Chuyển khoản ngân hàng. Đây là một cụm danh từ phổ biến, nhưng từ trung tâm vẫn là virement.
- Paiement par virement bancaire uniquement. (Chỉ thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.)
- "Virement budgétaire": Chuyển đổi ngân sách (giữa các khoản mục trong một ngân sách).
- Le virement budgétaire a permis de financer le nouveau projet. (Việc chuyển đổi ngân sách đã cho phép tài trợ cho dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Virer (động từ): Chuyển tiền; (trong hàng hải) đổi hướng, quay đầu; (thông tục) sa thải.
- Virer de l'argent sur un compte. (Chuyển tiền vào một tài khoản.)
- Le bateau a viré de bord. (Con tàu đã quay mũi.)
- Vireur (danh từ): (Hàng hải) Người lái tàu, người điều khiển việc đổi hướng.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển khoản: Transfert (nam), transaction (nữ) - nhưng "virement" thường cụ thể hơn cho giao dịch ngân hàng.
- Sự đổi hướng (hàng hải): Changement de cap (sự thay đổi hướng đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động liên quan là động từ "virer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "virement").
danh từ giống đực
- (kinh tế) sự chuyển khoản
- (hàng hải) sự đổi hướng