kháy

  1. Hint, tease
    • Kháy nhau quá rồi đâm ra cải nhau
      Their mutual teasing degenerated into a quarrel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kháy"

kháy
Hai đứa trẻ kháy nhau bằng những lời trêu đùa.