a-going

/ə'gouiɳ/
tính từ & phó từ
  1. đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hành
    • to set a-going
      cho chuyển động, cho chạy (máy...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "a-going"

a-going
A child sets a toy train a-going on its track.