a-going

/ə'gouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
a-going

A child sets a toy train a-going on its track.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:
    • Đang chạy, đang chuyển động: Trạng thái một vật thể đang di chuyển.
    • Đang hoạt động, đang tiến hành: Trạng thái một quá trình, sự việc hoặc máy móc đang trong quá trình vận hành.
dụ sử dụng
  • Tính từ & Phó từ:
    • The engine is a-going. (Động cơ đang chạy.)
    • The project is a-going and should be finished soon. (Dự án đang tiến hành sẽ sớm hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a-going": cho chuyển động, cho chạy (máy móc, quá trình).
    • The engineer set the machine a-going. (Kỹ sư đã cho chiếc máy chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Going (adj): đang diễn ra, đang hoạt động.
    • The business is a going concern. (Công việc kinh doanh đang hoạt động tốt.)
  • Ongoing (adj): đang tiếp diễn.
    • This is an ongoing investigation. (Đây một cuộc điều tra đang tiếp diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • In motion: đang chuyển động.
  • In operation: đang hoạt động.
  • In progress: đang tiến hành.
Lưu ý
  • "A-going" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "going" hoặc "in progress" thay thế.
a-going

A child sets a toy train a-going on its track.

tính từ & phó từ
  1. đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hành
    • to set a-going
      cho chuyển động, cho chạy (máy...)

Từ chứa "a-going"