aching
/'eikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đau nhức, đau âm ỉ: Gây ra hoặc có cảm giác đau dai dẳng, liên tục và thường không dữ dội.
- Đau đớn (về tinh thần): Cảm thấy buồn bã, thương nhớ sâu sắc.
Danh từ:
- Sự đau nhức, cơn đau âm ỉ: Cảm giác đau dai dẳng và kéo dài.
- Sự đau đớn (tinh thần): Nỗi buồn, sự thương nhớ sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After the long hike, I had aching muscles. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi bị đau nhức cơ bắp.)
- She felt an aching loneliness after her friend moved away. (Cô ấy cảm thấy nỗi cô đơn đau đớn sau khi bạn cô chuyển đi.)
Danh từ:
- The aching in my back kept me awake. (Cơn đau nhức ở lưng khiến tôi không ngủ được.)
- He wrote a poem about the aching of a lost love. (Anh ấy viết một bài thơ về nỗi đau đớn của một tình yêu đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aching for something/someone": khao khát, mong mỏi điều gì/ai đó một cách da diết.
- Her heart was aching for home. (Trái tim cô ấy da diết nhớ về quê nhà.)
- "achingly" (trạng từ): một cách đau đớn, một cách da diết (thường dùng với tính từ).
- The song was achingly beautiful. (Bài hát đẹp một cách đau đớn/da diết.)
Biến thể và từ gần giống
- Ache (động từ/danh từ): đau nhức; cơn đau nhức.
- My tooth aches. (Răng tôi đau nhức.)
- Achy (tính từ, thân mật): đau nhức khắp người.
- I feel all achy today. (Hôm nay tôi cảm thấy đau nhức khắp người.)
Từ đồng nghĩa
- Painful: đau đớn (nói chung).
- Sore: đau, nhức (thường do viêm hoặc căng cơ).
- Throbbing: đau theo nhịp đập.
- Yearning (về tinh thần): khao khát, mong mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng "ache for").
Thành ngữ liên quan
- Aching void: khoảng trống đau đớn (cảm giác trống trải, mất mát lớn).
- His departure left an aching void in her life. (Sự ra đi của anh ấy để lại một khoảng trống đau đớn trong cuộc đời cô.)
danh từ
- sự đau đớn (vật chất, tinh thần)