aching

/'eikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
aching

My aching back feels better after a gentle stretch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đau nhức, đau âm ỉ: Gây ra hoặc cảm giác đau dai dẳng, liên tục thường không dữ dội.
    • Đau đớn (về tinh thần): Cảm thấy buồn bã, thương nhớ sâu sắc.
  2. Danh từ:

    • Sự đau nhức, cơn đau âm ỉ: Cảm giác đau dai dẳng kéo dài.
    • Sự đau đớn (tinh thần): Nỗi buồn, sự thương nhớ sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After the long hike, I had aching muscles. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi bị đau nhức bắp.)
    • She felt an aching loneliness after her friend moved away. ( ấy cảm thấy nỗi cô đơn đau đớn sau khi bạn chuyển đi.)
  • Danh từ:

    • The aching in my back kept me awake. (Cơn đau nhứclưng khiến tôi không ngủ được.)
    • He wrote a poem about the aching of a lost love. (Anh ấy viết một bài thơ về nỗi đau đớn của một tình yêu đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aching for something/someone": khao khát, mong mỏi điều /ai đó một cách da diết.
    • Her heart was aching for home. (Trái tim ấy da diết nhớ về quê nhà.)
  • "achingly" (trạng từ): một cách đau đớn, một cách da diết (thường dùng với tính từ).
    • The song was achingly beautiful. (Bài hát đẹp một cách đau đớn/da diết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ache (động từ/danh từ): đau nhức; cơn đau nhức.
    • My tooth aches. (Răng tôi đau nhức.)
  • Achy (tính từ, thân mật): đau nhức khắp người.
    • I feel all achy today. (Hôm nay tôi cảm thấy đau nhức khắp người.)
Từ đồng nghĩa
  • Painful: đau đớn (nói chung).
  • Sore: đau, nhức (thường do viêm hoặc căng ).
  • Throbbing: đau theo nhịp đập.
  • Yearning (về tinh thần): khao khát, mong mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng "ache for").

Thành ngữ liên quan
  • Aching void: khoảng trống đau đớn (cảm giác trống trải, mất mát lớn).
    • His departure left an aching void in her life. (Sự ra đi của anh ấy để lại một khoảng trống đau đớn trong cuộc đời .)
aching

My aching back feels better after a gentle stretch.

danh từ
  1. sự đau đớn (vật chất, tinh thần)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "aching"