aching

/'eikiɳ/
danh từ
  1. sự đau đớn (vật chất, tinh thần)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aching"

aching
My aching back feels better after a gentle stretch.