abadan

abadan

Abadan is a major port city on the Shatt al-Arab river.

Định nghĩa

Danh từ: - Thành phố cảngtây nam Iran: "Abadan" một danh từ riêng, chỉ một thành phố cảng quan trọng nằmtỉnh Khuzestan, tây nam Iran, nổi tiếng với các nhà máy lọc dầu.

dụ sử dụng
  • (Abadan một thành phố cảng lớntây nam Iran.)
  • (Nhà máy lọc dầu ở Abadan một trong những nhà máy lớn nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The fall of Abadan": sự sụp đổ của Abadan (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, đề cập đến cuộc vây hãm Abadan trong Chiến tranh Iran-Iraq).
    • The fall of Abadan had a significant impact on the war. (Sự sụp đổ của Abadan đã tác động đáng kể đến cuộc chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, tên "Abadan" có thể được viết hoa hoặc không trong một số ngữ cảnh, nhưng thường danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Bandar-e Abadan: tên gọi khác của Abadan trong tiếng Ba Tư.
  • Port city: thành phố cảng (mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Abadan".