obtain
/əb'tein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đạt được, thu được, giành được, kiếm được: Hành động có được một thứ gì đó thông qua nỗ lực, yêu cầu, hoặc mua sắm.
- Nội động từ:
- Đang tồn tại, hiện hành, thông dụng: (Về một quy tắc, phong tục, tình trạng) đang có hiệu lực hoặc phổ biến tại một thời điểm, địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She managed to obtain a copy of the rare book. (Cô ấy đã xoay sở để có được một bản sao của cuốn sách quý.)
- You will need to obtain permission from the manager. (Bạn sẽ cần phải xin phép từ người quản lý.)
- He obtained his degree from a prestigious university. (Anh ấy đã lấy được bằng từ một trường đại học danh tiếng.)
Nội động từ:
- Different laws obtain in different countries. (Các luật lệ khác nhau hiện hành ở các quốc gia khác nhau.)
- This custom still obtains in many rural villages. (Phong tục này vẫn còn tồn tại ở nhiều làng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to obtain information": thu thập thông tin.
- The journalist obtained crucial information for the story. (Nhà báo đã thu thập được thông tin quan trọng cho câu chuyện.)
- "to obtain a result": đạt được một kết quả.
- The experiment obtained surprising results. (Thí nghiệm đã đạt được những kết quả đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Obtainable (tính từ): có thể đạt được, có thể kiếm được.
- The document is easily obtainable online. (Tài liệu có thể dễ dàng kiếm được trên mạng.)
- Obtainment (danh từ): sự đạt được, sự thu được. (Từ này ít phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
- Acquire (ngoại động từ): thu được, đạt được (thường qua nỗ lực lâu dài).
- Get (ngoại động từ): lấy được, có được (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
- Secure (ngoại động từ): giành được, bảo đảm có được (nhấn mạnh sự chắc chắn).
- Prevail (nội động từ): thịnh hành, phổ biến (nghĩa gần với "obtain" khi là nội động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "obtain")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "obtain")
ngoại động từ
- đạt được, thu được, giành được, kiếm được
- to obtain experiencethu được kinh nghiệm
- to obtain a prizegiành được phần thưởng
nội động từ
- đang tồn tại, hiện hành, thông dụng
- the customs which obtainnhững phong tục đang còn tồn tại