obtain

/əb'tein/
ngoại động từ
  1. đạt được, thu được, giành được, kiếm được
    • to obtain experience
      thu được kinh nghiệm
    • to obtain a prize
      giành được phần thưởng
nội động từ
  1. đang tồn tại, hiện hành, thông dụng
    • the customs which obtain
      những phong tục đang còn tồn tại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "obtain"

Từ có nhắc đến "obtain"

obtain
He obtained a library card from the front desk.