abaft

/ə'bɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
abaft

The captain stood abaft the wheelhouse, looking toward the stern.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Hàng hải):
    • phía sau bánh lái, về phía đuôi tàu: Dùng để chỉ vị tríphần sau của con tàu, đặc biệt phía sau bánh lái hoặc gần đuôi tàu.
  2. Giới từ (Hàng hải):
    • phía sau (một vật đó trên tàu), ở đằng sau: Dùng để chỉ vị trí tương đối, nằmphía sau một điểm mốc cụ thể trên tàu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The lifeboats are stored abaft. (Xuồng cứu sinh được cất giữphía đuôi tàu.)
    • The crew gathered abaft for the briefing. (Thủy thủ đoàn tập trungphía sau tàu để nghe chỉ dẫn.)
  • Giới từ:
    • The galley is located abaft the engine room. (Nhà bếp nằmphía sau phòng máy.)
    • He stood abaft the mast, looking out to sea. (Anh ta đứng phía sau cột buồm, nhìn ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with the wind abaft": với gió thổi từ phía sau tàu (gió thuận).
    • The ship made good speed with the wind abaft. (Con tàu di chuyển với tốc độ tốt khi gió thuận.)
  • "from abaft": từ phía đuôi tàu.
    • A signal came from abaft. (Một tín hiệu phát ra từ phía đuôi tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aft (phó từ/giới từ): Ở phía đuôi tàu, về phía đuôi tàu. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn ).
    • Move the cargo aft. (Di chuyển hàng hóa về phía đuôi tàu.)
  • Astern (phó từ): Ở phía đuôi tàu, hoặc phía sau tàu (nhìn từ tàu ra).
    • The island was astern of us. (Hòn đảophía sau chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Aft: Về phía đuôi tàu.
  • Astern: Ở phía sau tàu.
Từ trái nghĩa
  • Forward: Về phía mũi tàu.
  • Fore: Ở phía trước, phía mũi tàu.
Lưu ý sử dụng
  • Abaft một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng hải, aft thường được ưa dùng hơn.
  • Khi dùng làm giới từ, abaft luôn yêu cầu một tân ngữ để chỉ điểm mốc ( dụ: - phía sau đài chỉ huy).
abaft

The captain stood abaft the wheelhouse, looking toward the stern.

phó từ
  1. (hàng hải) ở phía sau bánh lái, gần phía bánh lái
giới từ
  1. (hàng hải) sau, ở đằng sau, ở phía sau
    • abaft the mast
      sau cột buồm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa