abaft
/ə'bɑ:ft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Hàng hải):
- Ở phía sau bánh lái, về phía đuôi tàu: Dùng để chỉ vị trí ở phần sau của con tàu, đặc biệt là phía sau bánh lái hoặc gần đuôi tàu.
- Giới từ (Hàng hải):
- Ở phía sau (một vật gì đó trên tàu), ở đằng sau: Dùng để chỉ vị trí tương đối, nằm ở phía sau một điểm mốc cụ thể trên tàu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The lifeboats are stored abaft. (Xuồng cứu sinh được cất giữ ở phía đuôi tàu.)
- The crew gathered abaft for the briefing. (Thủy thủ đoàn tập trung ở phía sau tàu để nghe chỉ dẫn.)
- Giới từ:
- The galley is located abaft the engine room. (Nhà bếp nằm ở phía sau phòng máy.)
- He stood abaft the mast, looking out to sea. (Anh ta đứng phía sau cột buồm, nhìn ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with the wind abaft": với gió thổi từ phía sau tàu (gió thuận).
- The ship made good speed with the wind abaft. (Con tàu di chuyển với tốc độ tốt khi có gió thuận.)
- "from abaft": từ phía đuôi tàu.
- A signal came from abaft. (Một tín hiệu phát ra từ phía đuôi tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Aft (phó từ/giới từ): Ở phía đuôi tàu, về phía đuôi tàu. (Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn ).
- Move the cargo aft. (Di chuyển hàng hóa về phía đuôi tàu.)
- Astern (phó từ): Ở phía đuôi tàu, hoặc phía sau tàu (nhìn từ tàu ra).
- The island was astern of us. (Hòn đảo ở phía sau chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Aft: Về phía đuôi tàu.
- Astern: Ở phía sau tàu.
Từ trái nghĩa
- Forward: Về phía mũi tàu.
- Fore: Ở phía trước, phía mũi tàu.
Lưu ý sử dụng
Abaftlà một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng hải,aftthường được ưa dùng hơn.- Khi dùng làm giới từ,
abaftluôn yêu cầu một tân ngữ để chỉ điểm mốc (ví dụ: - phía sau đài chỉ huy).
phó từ
- (hàng hải) ở phía sau bánh lái, gần phía bánh lái
giới từ
- (hàng hải) sau, ở đằng sau, ở phía sau
- abaft the mastsau cột buồm