astern
/əs'tə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Hàng hải)
- Ở phía sau tàu, ở phía lái tàu: Chỉ vị trí hoặc hướng ở đằng sau con tàu, thường so với một điểm tham chiếu trên chính con tàu đó.
- Về phía sau, ở xa đằng sau: Chỉ việc tụt lại phía sau so với một con tàu khác hoặc một vật thể khác.
- Lùi, giật lùi: Chỉ chuyển động của tàu di chuyển về phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The small boat followed astern of the large ship. (Chiếc thuyền nhỏ đi theo ở phía sau con tàu lớn.)
- We watched the island slowly fade astern. (Chúng tôi nhìn hòn đảo dần khuất xa về phía sau lái.)
- The captain ordered the engines full speed astern to avoid the collision. (Thuyền trưởng ra lệnh cho máy chạy hết tốc lực lùi để tránh va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fall/drop astern": Tụt lại phía sau, bị bỏ lại đằng sau (thường so với một tàu khác).
- Our ship began to fall astern of the fleet due to engine trouble. (Tàu của chúng tôi bắt đầu tụt lại phía sau hạm đội vì sự cố động cơ.)
"Full speed astern": Lệnh cho tàu chạy hết tốc lực về phía sau (lùi nhanh).
- In the emergency, the command "full speed astern!" was shouted. (Trong tình huống khẩn cấp, mệnh lệnh "lùi hết tốc lực!" đã được hô lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Abaft (phó từ, giới từ): Ở phía sau (một điểm nào đó trên tàu), gần phía lái hơn.
- The lifeboats are stored abaft the funnel. (Xuồng cứu sinh được cất ở phía sau ống khói.)
Từ đồng nghĩa
- Aft (phó từ): Ở phía sau tàu, phía lái (chỉ vị trí tĩnh).
- Behind (phó từ, giới từ): Ở phía sau (nghĩa chung, không chuyên ngành hàng hải).
Từ trái nghĩa
- Ahead (phó từ): Ở phía trước.
- Forward (phó từ): Về phía trước mũi tàu.
phó từ
- (hàng hải)
- ở phía sau tàu, ở phía lái tàu
- astern of a shipở đằng sau tàu
- về phía sau, ở xa đằng sau
- to fall (drop) asterntụt lại ở phía sau, ở lại đằng sau
- lùi, giật lùi
- full speed asternphóng giật lùi