fore

/fɔ:/
Học thuật
Thân thiện
fore

The captain stood fore to scan the horizon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • phía trước, đằng trước: Chỉ vị tríphần đầu hoặc phía trước của một vật thể, đặc biệt một con tàu.
    • mũi tàu: Trong hàng hải, chỉ phần phía trước của con tàu.
  2. Danh từ:

    • Phần trước: Phần đầu hoặc mặt trước của một vật thể.
    • Mũi tàu: Trong hàng hải, phần phía trước của con tàu.
  3. Phó từ:

    • đằng trước, ở mũi tàu: Chỉ vị trí hoặc hướng về phía trước, đặc biệt trên tàu.
  4. Thán từ:

    • Lui ra!: Tiếng cảnh báo trong môn gôn, hét lên để báo cho người khác biết một quả bóng sắp bay tới có thể gây nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The fore cabin is smaller than the aft cabin. (Buồngmũi tàu nhỏ hơn buồngđuôi tàu.)
    • He stood on the fore deck, looking at the horizon. (Anh ấy đứng trên boong mũi, nhìn ra đường chân trời.)
  • Danh từ:

    • The ship's fore was painted white. (Phần mũi của con tàu được sơn màu trắng.)
    • Damage was reported to the fore of the aircraft. (Thiệt hại được báo cáophần trước của máy bay.)
  • Phó từ:

    • The crew moved fore to handle the ropes. (Thủy thủ đoàn di chuyển về phía mũi tàu để xử lý các dây thừng.)
  • Thán từ:

    • "Fore!" he shouted as his golf ball veered toward other players. ("Lui ra!" anh ta hét lên khi quả bóng gôn của mình lao về phía những người chơi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the fore":

    • Sẵn có, sẵn sàng: sẵn để sử dụng.
      • All necessary tools are to the fore. (Tất cả công cụ cần thiết đều đã sẵn sàng.)
    • Nổi bật, lên vị trí quan trọng: Trở nên nổi bật hoặc được chú ý.
      • The issue of climate change has come to the fore in recent years. (Vấn đề biến đổi khí hậu đã trở nên nổi bật trong những năm gần đây.)
  • "come to the fore":

    • Nổi lên, trở thành lãnh đạo: Trở nên nổi bật giữ vai trò lãnh đạo.
      • A new leader came to the fore during the crisis. (Một nhà lãnh đạo mới đã nổi lên trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Foremost (adj): Quan trọng nhất, đứng đầu.
    • She is one of the foremost experts in her field. ( ấy một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)
  • Forward (adv): Về phía trước. (Từ gần nghĩa, chỉ hướng).
  • Aft (adj/adv): Ở phía đuôi tàu. (Từ trái nghĩa trong ngữ cảnh hàng hải).
Từ đồng nghĩa
  • Front (n/adj): Phía trước, mặt trước.
  • Bow (n): Mũi tàu. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành hàng hải).
Thành ngữ liên quan
  • Fore and aft: Từ mũi tới đuôi tàu; khắp mọi nơi trên tàu.
    • They searched the ship fore and aft for the missing item. (Họ lục soát con tàu từ mũi tới đuôi để tìm vật bị mất.)
fore

The captain stood fore to scan the horizon.

danh từ
  1. phần trước
  2. (hàng hải) nùi tàu

Idioms

  • to the fore
    sãn , ở tại chỗ; sãn sàng
  • to come to the fore
    giữ địa vị lânh đạo
tính từ
  1. phía trước, đằng trước
  2. (hàng hải) ở mũi tàu
phó từ
  1. (hàng hải) ở đằng trước, ở đằng mũi tàu
thán từ
  1. (thể dục,thể thao) lui ra (đánh gôn)
giới từ
  1. (thơ ca), (như) before