abasement
/ə'beismənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất thể diện: Hành động khiến ai đó mất đi sự tôn trọng, địa vị hoặc lòng tự trọng của bản thân.
- Sự làm nhục: Hành động hạ thấp hoặc sỉ nhục một cách có chủ ý, khiến người khác cảm thấy xấu hổ và bị tổn thương.
- Trạng thái bị hạ thấp, bị khinh miệt: Tình trạng một người đã bị đặt vào vị trí thấp kém hoặc bị coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His public apology was an act of abasement. (Lời xin lỗi công khai của anh ấy là một hành động tự hạ phẩm giá.)
- The tyrant demanded the abasement of his enemies. (Tên bạo chúa yêu cầu sự làm nhục những kẻ thù của hắn.)
- She felt a deep sense of abasement after the unfair criticism. (Cô ấy cảm thấy một nỗi tủi nhục sâu sắc sau những lời chỉ trích bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Self-abasement": Sự tự hạ mình, tự làm nhục bản thân (một biến thể phổ biến).
- His constant self-abasement prevented him from recognizing his own worth. (Việc anh ta liên tục tự hạ mình đã ngăn cản anh nhận ra giá trị của bản thân.)
"To bring someone to abasement": Đẩy ai đó vào tình trạng bị làm nhục.
- The scandal brought the politician to utter abasement. (Vụ bê bối đã đẩy vị chính khách vào tình trạng hoàn toàn bị làm nhục.)
Biến thể và từ gần giống
Abase (động từ): Làm hạ phẩm giá, làm nhục.
- He would not abase himself by begging. (Anh ta sẽ không tự hạ mình bằng cách đi ăn xin.)
Abased (tính từ): Bị hạ thấp, bị làm nhục.
- She spoke with an abased voice. (Cô ấy nói với một giọng điệu tự ti.)
Từ đồng nghĩa
- Humiliation: Sự làm nhục, sự sỉ nhục.
- Degradation: Sự giáng cấp, sự làm suy giảm phẩm giá.
- Disgrace: Sự mất thể diện, sự ô nhục.
Từ trái nghĩa
- Exaltation: Sự tôn vinh, sự đề cao.
- Dignity: Phẩm giá, sự tôn nghiêm.
- Elevation: Sự nâng cao, sự thăng tiến.
danh từ
- sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất thể diện, sự làm nhục