humiliation

/hju:'mili'eiʃn/
danh từ
  1. sự làm nhục, sự làm bẽ mặt
  2. tình trạng bị làm nhục, tình trạng bị làm bẽ mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "humiliation"

Từ có nhắc đến "humiliation"