abasourdi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Choáng váng, bàng hoàng: Trạng thái tinh thần bị sốc, ngạc nhiên hoặc sửng sốt đến mức không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc phản ứng ngay lập tức.
- (Bị) đinh tai nhức óc: Cảm giác choáng váng về thể chất, thường do một tiếng động cực lớn gây ra, làm ù tai và mất phương hướng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est resté abasourdi après avoir appris la nouvelle. (Anh ấy đã đứng hình bàng hoàng sau khi biết tin.)
- Le bruit de l'explosion l'a laissé complètement abasourdi. (Tiếng nổ đã khiến anh ta hoàn toàn choáng váng, đinh tai nhức óc.)
- Elle m'a regardé d'un air abasourdi. (Cô ấy đã nhìn tôi với vẻ mặt bàng hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être abasourdi par quelque chose: Bị choáng váng, bàng hoàng bởi điều gì đó.
- Le jury a été abasourdi par la performance du candidat. (Ban giám khảo đã bị choáng váng bởi màn trình diễn của thí sinh.)
Rester abasourdi: Đứng hình, đờ người ra vì bàng hoàng.
- Face à cette accusation, il est resté abasourdi. (Trước lời buộc tội đó, anh ta đã đứng hình.)
Biến thể và từ gần giống
Abasourdir (động từ): Làm choáng váng, làm bàng hoàng; làm đinh tai nhức óc.
- Cette décision va abasourdir tout le monde. (Quyết định này sẽ làm cho mọi người bàng hoàng.)
Abasourdissant, abasourdissante (tính từ): Gây choáng váng, gây bàng hoàng; chói tai, đinh tai.
- Une nouvelle abasourdissante. (Một tin tức gây bàng hoàng.)
- Un son abasourdissant. (Một âm thanh chói tai.)
Từ đồng nghĩa
- Stupéfait: Sửng sốt, kinh ngạc.
- Éberlué: Ngạc nhiên đến sửng sốt, há hốc mồm.
- Hébété: Ngây người ra, đờ đẫn (thường do sốc hoặc mệt mỏi).
- Sonné: Choáng váng (theo nghĩa đen, như sau một cú đánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho tính từ 'abasourdi'. Các cấu trúc thường gặp đã được nêu trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ 'abasourdi').
tính từ
- (bị) đinh tai nhức óc
- choáng váng, bàng hoàng
- D'un air abasourdicó vẻ bàng hoàng.