absurde

tính từ
  1. phi lý,
    • Opinion absurde
      ý kiến
danh từ giống đực
  1. điều phi lý, điều
    • Démonstration par l'absurde
      (triết, toán) sự chứng minh bằng phản chứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "absurde"

absurde
Une idée absurde traverse son esprit.