absurde

Học thuật
Thân thiện
absurde

Une idée absurde traverse son esprit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phi lý, lý, ngớ ngẩn: Chỉ một điều đó trái với lẽ thường, không hợphoặc không thể xảy ra trong thực tế.
    • Lố bịch, nực cười: Chỉ một điều đó đến mức buồn cười sự của .
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều phi lý, điều : Bản thân sự phi lý, hoặc một sự việc, tuyên bố mang tính chất phi lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette histoire est complètement absurde. (Câu chuyện này hoàn toàn lý.)
    • Il a une idée absurde pour résoudre le problème. (Anh ấy có một ý tưởng ngớ ngẩn để giải quyết vấn đề.)
    • La situation était tellement absurde qu'on a rire. (Tình huống nực cười đến mức chúng tôi phải bật cười.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a dit un absurde. (Anh ta đã nói một điều lý.)
    • Atteindre l'absurde. (Đạt đến mức phi lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Théâtre de l'Absurde": Kịch phi lý, một trào lưu kịch nghệ thế kỷ 20 khai thác chủ nghĩa phi lý trong cuộc sống.

    • "En attendant Godot" est une pièce emblématique du Théâtre de l'Absurde. ("Trong khi chờ Godot" là một vở kịch tiêu biểu của Kịch phi lý.)
  • "Raisonnement par l'absurde" (còn gọi là "Démonstration par l'absurde"): Phương pháp chứng minh bằng phản chứng (trong toán học, triết học).

    • Pour prouver ce théorème, on utilise souvent un raisonnement par l'absurde. (Để chứng minh địnhnày, người ta thường dùng phương pháp chứng minh bằng phản chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Absurdité (danh từ giống cái): Sự phi lý, tính chất lý; một điều phi lý.

    • L'absurdité de cette proposition est évidente. (Sự phi lý của đề xuất nàyrõ ràng.)
  • Absurdement (trạng từ): Một cách phi lý, lý.

    • Il est absurdement têtu. (Anh ta cứng đầu một cách phi lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Incohérent: thiếu mạch lạc, không logic.
  • Illogique: phi logic.
  • Déraisonnable: không hợp lý, lý.
  • Insensé: điên rồ, mất trí.
Từ trái nghĩa
  • Logique: hợp lý, logic.
  • Raisonnable: hợp lý, phải chăng.
  • Sensé: lý, đúng đắn.
  • Cohérent: mạch lạc, chặt chẽ.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est absurde !": Thật là lý! (Câu cảm thán thể hiện sự không chấp nhận tính phi lý.)

    • Tu veux partir sous la pluie sans parapluie ? C'est absurde ! (Cậu muốn đi dưới mưa không ô sao? Thật là lý!)
  • "Tomber dans l'absurde": Rơi vào sự phi lý, trở nên lý.

    • Son argumentation finit par tomber dans l'absurde. (Lập luận của anh ta cuối cùng trở nên lý.)
absurde

Une idée absurde traverse son esprit.

tính từ
  1. phi lý,
    • Opinion absurde
      ý kiến
danh từ giống đực
  1. điều phi lý, điều
    • Démonstration par l'absurde
      (triết, toán) sự chứng minh bằng phản chứng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống