absurde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phi lý, vô lý, ngớ ngẩn: Chỉ một điều gì đó trái với lẽ thường, không hợp lý hoặc không thể xảy ra trong thực tế.
- Lố bịch, nực cười: Chỉ một điều gì đó đến mức buồn cười vì sự vô lý của nó.
Danh từ giống đực:
- Điều phi lý, điều vô lý: Bản thân sự phi lý, hoặc một sự việc, tuyên bố mang tính chất phi lý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette histoire est complètement absurde. (Câu chuyện này hoàn toàn vô lý.)
- Il a une idée absurde pour résoudre le problème. (Anh ấy có một ý tưởng ngớ ngẩn để giải quyết vấn đề.)
- La situation était tellement absurde qu'on a dû rire. (Tình huống nực cười đến mức chúng tôi phải bật cười.)
Danh từ giống đực:
- Il a dit un absurde. (Anh ta đã nói một điều vô lý.)
- Atteindre l'absurde. (Đạt đến mức phi lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Théâtre de l'Absurde": Kịch phi lý, một trào lưu kịch nghệ thế kỷ 20 khai thác chủ nghĩa phi lý trong cuộc sống.
- "En attendant Godot" est une pièce emblématique du Théâtre de l'Absurde. ("Trong khi chờ Godot" là một vở kịch tiêu biểu của Kịch phi lý.)
"Raisonnement par l'absurde" (còn gọi là "Démonstration par l'absurde"): Phương pháp chứng minh bằng phản chứng (trong toán học, triết học).
- Pour prouver ce théorème, on utilise souvent un raisonnement par l'absurde. (Để chứng minh định lý này, người ta thường dùng phương pháp chứng minh bằng phản chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Absurdité (danh từ giống cái): Sự phi lý, tính chất vô lý; một điều phi lý.
- L'absurdité de cette proposition est évidente. (Sự phi lý của đề xuất này là rõ ràng.)
Absurdement (trạng từ): Một cách phi lý, vô lý.
- Il est absurdement têtu. (Anh ta cứng đầu một cách phi lý.)
Từ đồng nghĩa
- Incohérent: thiếu mạch lạc, không logic.
- Illogique: phi logic.
- Déraisonnable: không hợp lý, vô lý.
- Insensé: điên rồ, mất trí.
Từ trái nghĩa
- Logique: hợp lý, logic.
- Raisonnable: hợp lý, phải chăng.
- Sensé: có lý, đúng đắn.
- Cohérent: mạch lạc, chặt chẽ.
Thành ngữ liên quan
"C'est absurde !": Thật là vô lý! (Câu cảm thán thể hiện sự không chấp nhận vì tính phi lý.)
- Tu veux partir sous la pluie sans parapluie ? C'est absurde ! (Cậu muốn đi dưới mưa mà không có ô sao? Thật là vô lý!)
"Tomber dans l'absurde": Rơi vào sự phi lý, trở nên vô lý.
- Son argumentation finit par tomber dans l'absurde. (Lập luận của anh ta cuối cùng trở nên vô lý.)
tính từ
- phi lý, vô lý
- Opinion absurdeý kiến vô lý
danh từ giống đực
- điều phi lý, điều vô lý
- Démonstration par l'absurde(triết, toán) sự chứng minh bằng phản chứng