abattée

Học thuật
Thân thiện
abattée

L'avion effectue une abattée pour perdre de l'altitude rapidement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Sự chệch chiều gió; sự xoay hướng: Chỉ việc một con tàu bị lệch hoặc xoay hướng đi do tác động của gió, thườngmột cách không mong muốn hoặc đột ngột.
    • (Hàng không) Sự đâm chúi xuống ( mất tốc độ): Chỉ hiện tượng một máy bay bị mất lực nâng đột ngột, dẫn đến mũi máy bay chúc xuống rơi theo quỹ đạo dốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le voilier a subi une abattée soudaine à cause d'une rafale. (Chiếc thuyền buồm bị một chệch hướng đột ngột một cơn gió mạnh.)
    • L'abattée de l'avion a été causée par une perte de vitesse en virage. (Sự đâm chúi xuống của máy bay là do mất tốc độ khi cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en abattée": Đang trong tình trạng chệch hướng (tàu) hoặc đâm chúi xuống (máy bay).
    • Le pilote a corriger rapidement car l'appareil était en abattée. (Phi công phải điều chỉnh nhanh máy bay đang trong tình trạng đâm chúi.)
Biến thể từ gần giống
  • Abattement (danh từ giống đực): Sự giảm sút, sự suy sụp (thường dùng về tinh thần, sức khỏe hoặc tài chính).

    • Il montre des signes d'abattement après la mauvaise nouvelle. (Anh ấy dấu hiệu suy sụp sau tin xấu.)
  • Abattre (động từ): Đánh đổ, hạ xuống, giết mổ.

    • Il faut abattre l'arbre mort pour des raisons de sécurité. (Cần phải đốn cây chết lý do an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • (Hàng hải) Dérive: Sự trôi dạt, sự lệch hướng.
  • (Hàng không) Piqué: Sự bổ nhào, sự lao xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prendre une abattée: Bị chệch hướng / đâm chúi.
    • Le petit avion a pris une abattée dangereuse en traversant les turbulences. (Chiếc máy bay nhỏ bị một đâm chúi nguy hiểm khi xuyên qua vùng nhiễu động.)
Thành ngữ liên quan
abattée

L'avion effectue une abattée pour perdre de l'altitude rapidement.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) sự chệch chiều gió; sự xoay hướng
  2. (hàng không) sự đâm chúi xuống ( mất tốc độ).