abatée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hạ xuống, sự xuống (của máy bay): Hành động một chiếc máy bay giảm độ cao một cách nhanh chóng đáng kể, thườngđể chuẩn bị hạ cánh hoặc né tránh.
    • Sự suy sụp, sự sa sút (về tinh thần, sức khỏe): Trạng thái mệt mỏi, chán nản, mất hết sinh lực tinh thần sau một sốc hoặc giai đoạn căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'avion a effectué une brusque abatée vers la piste. (Máy bay đã thực hiện một xuống đột ngột về phía đường băng.)
    • Après l'annonce de la mauvaise nouvelle, elle était dans une profonde abatée. (Sau khi nghe tin xấu, ấy rơi vào trạng thái suy sụp sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en abattée": Ở trong tư thế/tình trạng xuống (hàng không).
    • L'aigle fond sur sa proie en abattée. (Đại bàng lao xuống con mồi trong tư thế xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Abattre (động từ): Đốn ngã, hạ gục, bắn hạ.
    • abattre un arbre (đốn một cái cây)
  • Abattu, abattue (tính từ): Mệt mỏi, chán nản, suy sụp.
    • Il a l'air très abattu depuis hier. (Anh ấy trông rất suy sụp từ hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Descente rapide: Sự hạ xuống nhanh (dùng trong hàng không).
  • Déprime, dépression: Sự chán nản, trầm cảm (dùng cho trạng thái tinh thần).
  • Accablement: Sự đè nặng, sự ngã lòng.
Lưu ý
  • Từ abatéedanh từ giống cái, bắt nguồn từ động từ abattre.
  • Trong ngữ cảnh hàng không, đâymột thuật ngữ chuyên môn.
  • Khi diễn tả trạng thái tinh thần, từ này mang sắc thái mạnh, chỉ một sự sa sút đột ngột rõ rệt.
  1. xem abattée