abut

/ə'bʌt/
động từ
  1. (+ on, upon) giáp giới với, tiếp giáp với
  2. (+ on, against) dựa vào, nối đầu vào nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

abut
The new park abuts the quiet residential street.