abila

abila

A lighthouse stands on the rocky promontory of Abila overlooking the sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mũi đất Abila: "Abila" tên của một mũi đất nằmphía bắc Maroc, đối diện với Mỏm đá Gibraltar. Đây một trong hai trụ cột của Hercules (Pillars of Hercules) theo thần thoại Hy Lạp.

dụ sử dụng
  • (Mốc địa cổ đại Abila thường được nhắc đến trong thần thoại Hy Lạp.)
  • (Các thủy thủ từng định hướng bằng các Trụ cột Hercules, bao gồm cả Abila.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Pillars of Hercules": Cụm từ này chỉ hai mũi đất Abila (phía châu Phi) Calpe (phía châu Âu, nay Gibraltar), tượng trưng cho lối vào Địa Trung Hải từ Đại Tây Dương.
    • The Strait of Gibraltar is guarded by the Pillars of Hercules, with Abila on the African side. (Eo biển Gibraltar được canh giữ bởi các Trụ cột Hercules, với Abila ở phía châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Abyla: Một biến thể chính tả khác của "Abila", thường thấy trong các văn bản lịch sử.
    • The mountain Abyla is sometimes used interchangeably with Abila in ancient texts. (Ngọn núi Abyla đôi khi được dùng thay thế cho Abila trong các văn bản cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mũi đất: Một dải đất nhô ra biển, tương tự như "Abila" nhưng không phải tên riêng.
  • Trụ cột Hercules: Cụm từ chỉ chung hai mũi đất, bao gồm Abila.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến "Abila" danh từ riêng địa , không được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử thần thoại.