able
/'eibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có năng lực, có tài, có khả năng: Dùng để miêu tả một người có đủ kỹ năng, kiến thức hoặc sức mạnh để làm việc gì đó một cách hiệu quả.
- Có thể: Khi dùng trong cấu trúc "to be able to", nó diễn tả khả năng thực hiện một hành động cụ thể.
- (Pháp lý) Có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền: Có quyền hợp pháp hoặc thẩm quyền để hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is an able manager who leads the team effectively. (Anh ấy là một người quản lý có năng lực, người dẫn dắt đội ngũ một cách hiệu quả.)
- She is an able writer with many published novels. (Cô ấy là một nhà văn có tài với nhiều tiểu thuyết đã xuất bản.)
- Will you be able to attend the meeting tomorrow? (Ngày mai bạn có thể tham dự cuộc họp không?)
- Only an able person can sign this legal document. (Chỉ một người có đủ thẩm quyền mới có thể ký văn bản pháp lý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be able to": Có thể (làm gì đó). Đây là cấu trúc phổ biến nhất, thường dùng để thay thế cho "can" trong các thì mà "can" không có.
- After months of practice, I was finally able to play the song. (Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng tôi đã có thể chơi bản nhạc đó.)
- We hope to be able to finish the project by Friday. (Chúng tôi hy vọng sẽ có thể hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ability (Danh từ): Khả năng, năng lực.
- She has the ability to solve complex problems. (Cô ấy có khả năng giải quyết những vấn đề phức tạp.)
- Enable (Động từ): Làm cho có thể, cho phép, tạo điều kiện.
- This software enables users to edit videos easily. (Phần mềm này cho phép người dùng chỉnh sửa video một cách dễ dàng.)
- Able-bodied (Tính từ): Có thân thể cường tráng, khỏe mạnh.
- The search required many able-bodied volunteers. (Cuộc tìm kiếm cần nhiều tình nguyện viên khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Capable: Có năng lực, có khả năng (nhấn mạnh đến tiềm năng hoặc phẩm chất để làm việc gì).
- Competent: Có đủ khả năng, thạo việc (thường dùng trong công việc chuyên môn).
- Skilled: Lành nghề, có kỹ năng.
Từ trái nghĩa
- Unable: Không thể, bất lực.
- Incapable: Không có khả năng, bất tài.
- Incompetent: Thiếu năng lực, bất tài.
tính từ
- có năng lực, có tài
- an able co-op managermột chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực
- an able writermột nhà văn có tài
- to be able tocó thể
- to be able to do somethingcó thể làm được việc gì
- (pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền