abel
Định nghĩa
Danh từ:
- A-bên (nhân vật trong Kinh Thánh): "abel" là tên của người con thứ hai của Adam và Eva trong Cựu Ước. Ông bị anh trai là Cain giết hại vì lòng ghen tị. - Nhà toán học Na Uy: "abel" cũng dùng để chỉ nhà toán học người Na Uy Niels Henrik Abel (1802-1829), người có nhiều đóng góp quan trọng trong đại số và giải tích.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa Kinh Thánh:
- In the book of Genesis, Abel was a shepherd who offered a pleasing sacrifice to God. (Trong sách Sáng Thế, A-bên là một người chăn cừu đã dâng một của lễ đẹp lòng Chúa.)
- Nghĩa toán học:
- The Abel Prize is awarded annually to outstanding mathematicians. (Giải thưởng Abel được trao hàng năm cho các nhà toán học xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Abelian (tính từ): thuộc về nhà toán học Abel, thường dùng trong toán học để chỉ các cấu trúc giao hoán (ví dụ: nhóm Abelian).
- An Abelian group is a set with a commutative binary operation. (Một nhóm Abelian là một tập hợp với phép toán hai ngôi giao hoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Abelard (danh từ): tên riêng, thường dùng để chỉ triết gia Pierre Abélard thời Trung cổ.
- Abelian (tính từ): được dùng trong toán học (xem ở trên).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "abel" là tên riêng, nhưng có thể mô tả bằng:
- Người chăn cừu bị hại (trong ngữ cảnh Kinh Thánh).
- Nhà toán học người Na Uy (trong ngữ cảnh khoa học).
Thành ngữ liên quan
- Cain and Abel: thành ngữ chỉ sự xung đột giữa anh em hoặc sự ghen tị trong gia đình.
- Their rivalry was like Cain and Abel, full of jealousy and bitterness. (Sự cạnh tranh của họ giống như Cain và Abel, đầy ghen tị và cay đắng.)