oblation

/ou'bleiʃn/
danh từ
  1. lễ dâng bánh cho thượng đế
  2. đồ cúng
  3. sự hiến (tài sản) cho tôn giáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "oblation"

oblation
A priest makes an oblation at the altar.