oblation

/ou'bleiʃn/
Học thuật
Thân thiện
oblation

A priest makes an oblation at the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ dâng bánh rượu trong Thánh lễ: Trong nghi thức Đốc giáo, đặc biệt Công giáo, "oblation" chỉ hành động dâng bánh rượu lên cho Thượng đế trong lễ Eucharist (Thánh Thể).
    • Đồ cúng, vật hiến tế: Vật phẩm được dâng lên cho thần linh hoặc một mục đích tôn giáo.
    • Sự hiến dâng, sự cúng hiến: Hành động dâng tặng một cách trang trọng, thường tài sản hoặc của cải, cho nhà thờ hoặc một tổ chức từ thiện mục đích tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest prepared the oblation for the Eucharist. (Linh mục chuẩn bị lễ vật cho Thánh lễ.)
    • People brought oblations of food and flowers to the temple. (Mọi người mang đồ cúng thức ăn hoa đến đền thờ.)
    • His generous oblation to the church helped build a new school. (Sự hiến dâng hào phóng của ông cho nhà thờ đã giúp xây dựng một ngôi trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make an oblation": thực hiện một sự hiến dâng.
    • The faithful make an oblation during the offertory. (Các tín hữu thực hiện sự hiến dâng trong phần dâng lễ.)
  • "Act of oblation": hành động hiến dâng.
    • Her life was an act of oblation to God. (Cuộc đời một hành động hiến dâng cho Chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblate (danh từ): một tu sống trong tu viện.
  • Oblate (tính từ): hình cầu dẹt.
  • Oblatory (tính từ, hiếm gặp): thuộc về sự hiến dâng.
Từ đồng nghĩa
  • Offering: đồ cúng, vật dâng hiến.
  • Sacrifice: vật tế, sự hy sinh (thường hàm ý mất mát lớn hơn).
  • Donation: sự quyên góp, sự đóng góp (mang tính thế tục hơn).
  • Contribution: sự đóng góp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

oblation

A priest makes an oblation at the altar.

danh từ
  1. lễ dâng bánh cho thượng đế
  2. đồ cúng
  3. sự hiến (tài sản) cho tôn giáo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "oblation"