abortus

Định nghĩa

Danh từ: - Thai chết lưu hoặc thai bị sảy: "abortus" chỉ một bào thai người trọng lượng dưới 0,5 kg khi được lấy ra hoặc bị tống ra khỏi cơ thể người mẹ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra thai chết lưu để xác định nguyên nhân sảy thai.)
  • (Một thai chết lưu nặng dưới 500 gram thường được phân loại sảy thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spontaneous abortus": thai sảy tự nhiên.
    • A spontaneous abortus may occur due to genetic abnormalities. (Thai sảy tự nhiên có thể xảy ra do bất thường di truyền.)
  • "induced abortus": thai phá bỏ.
    • An induced abortus is the result of a medical procedure. (Thai phá bỏ kết quả của một thủ thuật y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Abortion (danh từ): hành động phá thai hoặc sảy thai.
    • She underwent an abortion due to health complications. ( ấy đã trải qua một ca phá thai biến chứng sức khỏe.)
  • Abortive (tính từ): không thành công, thất bại (trong y học: gây sảy thai).
    • The abortive attempt to save the pregnancy was unsuccessful. (Nỗ lực thất bại để cứu thai kỳ đã không thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Fetus: thai nhi (không phân biệt trọng lượng).
  • Miscarriage: sảy thai (chỉ quá trình, không chỉ bào thai).
  • Stillbirth: thai chết lưu (thường dùng cho thai trên 0,5 kg).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "abortus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "abortus".