upwards

/' pw d/
tính từ
  1. đi lên, hướng lên, lên
    • an upward glance
      cái nhìn lên
phó từ+ Cách viết khác : (upwards)
  1. lên, hướng lên, đi lên, về phía trên
    • to look upward
      nhìn lên
  2. hn, trên
    • children of five year and upward
      trẻ lên năm trên năm tuổi

Idioms

  • upwards of
    hn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

upwards
The balloon floats gently upwards into the clear blue sky.