jeopardise

/'dʤepədaiz/ Cách viết khác : (jeopardize) /'dʤepədaiz/
Học thuật
Thân thiện
jeopardise

The new policy could jeopardise the entire project.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Gây nguy hiểm, đe dọa, làm tổn hại: Hành động khiến cho một người, một vật, hoặc một tình huống nào đó phải đối mặt với nguy bị hư hại, thất bại hoặc mất mát.
    • Liều lĩnh, mạo hiểm với: Hành động đặt một thứ giá trị (như sức khỏe, danh tiếng, cơ hội) vào tình thế rủi ro.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Revealing the secret could jeopardise our entire plan. (Tiết lộ bí mật có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ kế hoạch của chúng ta.)
    • He didn't want to jeopardise his friendship by asking for money. (Anh ấy không muốn làm tổn hại tình bạn bằng cách hỏi mượn tiền.)
    • The scandal jeopardised her chances of winning the election. (Vụ bê bối đã đe dọa cơ hội chiến thắng trong cuộc bầu cử của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jeopardise one's life": liều mạng sống.
    • The firefighters jeopardised their lives to save the children. (Những lính cứu hỏa đã liều mạng sống để cứu bọn trẻ.)
  • "to jeopardise a relationship": làm nguy hại đến một mối quan hệ.
    • Lack of trust can jeopardise a relationship. (Thiếu tin tưởng có thể làm nguy hại đến một mối quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeopardy (Danh từ): sự nguy hiểm, tình trạng bị đe dọa.
    • The company's future is in jeopardy. (Tương lai của công ty đang trong tình trạng nguy hiểm.)
  • Jeopardous (Tính từ - Ít dùng): đầy rủi ro, nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Endanger: gây nguy hiểm.
  • Threaten: đe dọa.
  • Imperil: gây nguy hại (trang trọng hơn).
  • Risk: liều lĩnh, mạo hiểm.
Từ trái nghĩa
  • Protect: bảo vệ.
  • Safeguard: bảo đảm an toàn.
  • Secure: bảo vệ, làm cho an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "jeopardise" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jeopardise".)

jeopardise

The new policy could jeopardise the entire project.

ngoại động từ
  1. nguy hại, gây nguy hiểm; liều (mạng)
    • to jeopardise one's life
      liều mạng

Từ gần giống