abrégé

Học thuật
Thân thiện
abrégé

Un abrégé de l'histoire de France est posé sur le bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sách giản yếu, sách tóm tắt: Một cuốn sách trình bày những điểm chính yếu, cốt lõi của một môn học, một tác phẩm lớn hơn một cách ngắn gọn hệ thống.
    • Hình ảnh thu tóm, bản tóm lược: Một sự trình bày ngắn gọn, cô đọng về bản chất hoặc những đặc điểm chính của một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un abrégé d'histoire de France pour réviser. (Tôi đã mua một cuốn sách tóm tắt lịch sử nước Pháp để ôn tập.)
    • Ce roman est un abrégé de toutes les passions humaines. (Cuốn tiểu thuyết nàymột bản tóm lược của mọi đam mê con người.)
    • "Un abrégé de toutes les vertus" (Một hình ảnh thu tóm của mọi đức tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en abrégé": Một cụm trạng từ có nghĩa là "một cách tóm tắt", "nói gọn lại", hoặc "thu nhỏ lại".

    • Pour résumer la situation en abrégé, tout va bien. (Để tóm tắt tình hình một cách ngắn gọn, mọi thứ đều ổn.)
    • Le monde en abrégé (Thế giới thu nhỏ lại.)
  • "écrire en abrégé": Viết tắt, viết gọn.

    • Les étudiants prennent des notes en écrivant souvent en abrégé. (Sinh viên ghi chú bằng cách thường viết tắt.)
Biến thể từ liên quan
  • Abréger (động từ): rút ngắn, tóm tắt, viết tắt.

    • Il faut abréger ce discours trop long. (Cần phải rút ngắn bài diễn văn quá dài này.)
  • Abréviation (danh từ giống cái): chữ viết tắt, sự viết tắt.

    • "Dr" est l'abréviation de "Docteur". ("Dr" là chữ viết tắt của "Docteur".)
Từ đồng nghĩa
  • Résumé (danh từ giống đực): bản tóm tắt.
  • Sommaire (danh từ giống đực): bản tóm lược, mục lục.
  • Synopsis (danh từ giống đực): bản tóm tắt (thường dùng cho phim, kịch).
Thành ngữ liên quan
  • "L'abrégé de...": Thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ đó tiêu biểu, chứa đựng đầy đủ bản chất của một điều lớn hơn.
    • Ce jardin est un abrégé de la nature. (Khu vườn nàymột bản tóm lược của thiên nhiên.)
abrégé

Un abrégé de l'histoire de France est posé sur le bureau.

danh từ giống đực
  1. hình ảnh thu tóm
    • Un abrégé de toutes les vertus
      một hình ảnh thu tóm của mọi đức tính
  2. sách giản yếu
    • en abrégé
      thu tóm lại, thu nhỏ lại
    • Le monde en abrégé
      thế giới thu nhỏ
    • écrire en abrégé
      viết tắt, viết gọn.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "abrégé"