auberge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quán trọ, quán ăn: Một nơi công cộng, thường ở vùng nông thôn hoặc dọc đường, cung cấp chỗ ở qua đêm và các bữa ăn cho khách du lịch. Nó thường có không khí ấm cúng và thân mật hơn một khách sạn lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons trouvé une charmante auberge au bord de la route. (Chúng tôi đã tìm thấy một quán trọ dễ thương bên cạnh con đường.)
- L'auberge de jeunesse est une option économique pour les voyageurs. (Quán trọ thanh niên là một lựa chọn tiết kiệm cho khách du lịch.)
- Ils servent un excellent repas dans cette vieille auberge. (Họ phục vụ một bữa ăn tuyệt vời trong quán trọ cũ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Auberge de jeunesse": Một loại hình nhà trọ giá rẻ, thường dành cho khách du lịch trẻ, nơi du khách có thể thuê giường trong một phòng tập thể.
- Pour économiser, nous avons réservé dans une auberge de jeunesse. (Để tiết kiệm, chúng tôi đã đặt chỗ trong một quán trọ thanh niên.)
"Tenir auberge": (Cụm động từ) điều hành, quản lý một quán trọ.
- Sa famille tient une auberge dans ce village depuis des générations. (Gia đình anh ấy đã điều hành một quán trọ trong ngôi làng này qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hôtel (danh từ giống đực): Khách sạn. Thường lớn hơn và có nhiều tiện nghi hơn một .
- Gîte (danh từ giống đực): Nhà nghỉ nông thôn, thường cho thuê theo tuần.
- Relais (danh từ giống đực): Trạm nghỉ chân, nhà trọ (có thể dùng như - trạm ngựa trạm xưa).
Từ đồng nghĩa
- Hôtellerie (danh từ giống cái): Nhà trọ, khách sạn nhỏ (từ trang trọng hơn).
- Estaminet (danh từ giống đực): Quán rượu nhỏ, quán ăn bình dân (cũ, thường dùng ở vùng Nord của nước Pháp).
Thành ngữ liên quan
- "Loger à l’enseigne de la lune": (Nghĩa đen: trọ ở biển hiệu mặt trăng) Ngủ ngoài trời, không có chỗ trọ. Thành ngữ này thường được dùng để so sánh với việc tìm được một .
- Sans argent, il a dû loger à l’enseigne de la lune. (Không có tiền, anh ta đã phải ngủ ngoài trời.)
danh từ giống cái
- quán trọ, quán ăn