abrachia

abrachia

A newborn baby with abrachia lies in a hospital bassinet.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng không tay, một dị tật bẩm sinh hiếm gặp khi một người sinh ra không một hoặc cả hai cánh tay.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng không tay, một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp.)
  • (Tình trạng không tay có thể xảy ra đơn lẻ hoặc là một phần của hội chứng rộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congenital abrachia": tình trạng không tay bẩm sinh.

    • Congenital abrachia is often detected during prenatal ultrasound. (Tình trạng không tay bẩm sinh thường được phát hiện trong quá trình siêu âm trước sinh.)
  • "bilateral abrachia": tình trạng không cả hai tay.

    • Bilateral abrachia is extremely rare and requires multidisciplinary care. (Tình trạng không cả hai tay cực kỳ hiếm gặp cần sự chăm sóc đa chuyên khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Abrachius (danh từ): người mắc chứng không tay.
    • An abrachius may use prosthetic limbs for daily activities. (Một người không tay có thể sử dụng chân tay giả cho các hoạt động hàng ngày.)
  • Brachium (danh từ): cánh tay (từ giải phẫu học).
    • The brachium connects the shoulder to the elbow. (Cánh tay nối vai với khuỷu tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Amelia (danh từ): tình trạng thiếu một hoặc nhiều chi, bao gồm cả tay chân.
    • Amelia is a broader term that can include abrachia. (Chứng thiếu chi một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm cả tình trạng không tay.)
Các cụm từ liên quan
  • "absence of arms": sự vắng mặt của cánh tay.
    • The absence of arms in abrachia is a result of disrupted limb development. (Sự vắng mặt của cánh tay trong tình trạng không tay kết quả của sự phát triển chi bị gián đoạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "abrachia" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Từ chứa "abrachia"