abscess

/'æbsis/
danh từ
  1. (y học) áp xe
  2. (kỹ thuật) chỗ rỗ (ở kim loại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "abscess"

Từ có nhắc đến "abscess"

abscess
A doctor examines a patient's skin abscess.