abscess
/'æbsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Y học):
- Ổ áp xe: Một ổ nhiễm trùng khu trú trong cơ thể, chứa đầy mủ (dịch gồm bạch cầu, vi khuẩn và mô hoại tử), được bao quanh bởi mô viêm.
- Ổ mủ: Cách gọi khác của áp xe, nhấn mạnh thành phần chính là mủ.
Danh từ (Kỹ thuật):
- Chỗ rỗ, lỗ hổng: Một khuyết tật trong vật liệu (đặc biệt là kim loại) dưới dạng một lỗ rỗng hoặc khoang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Y học):
- The dentist drained the abscess in my gum. (Nha sĩ đã dẫn lưu ổ áp xe ở lợi của tôi.)
- A skin abscess is often painful and swollen. (Áp xe da thường đau và sưng.)
- Danh từ (Kỹ thuật):
- The inspection revealed an abscess in the metal casting. (Việc kiểm tra phát hiện một chỗ rỗ trong vật đúc kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form an abscess": hình thành một ổ áp xe.
- The infection can form an abscess if not treated. (Nhiễm trùng có thể hình thành áp xe nếu không được điều trị.)
- "abscess cavity": khoang áp xe (thuật ngữ y tế mô tả không gian chứa mủ).
- "cold abscess": áp xe lạnh (loại áp xe không kèm theo các dấu hiệu viêm cấp tính như đỏ, nóng, thường gặp trong lao).
Biến thể và từ gần giống
- Abscessed (tính từ): Bị áp xe, có áp xe.
- An abscessed tooth requires immediate care. (Một chiếc răng bị áp xe cần được chăm sóc ngay lập tức.)
- Empyema (danh từ): Ổ mủ trong một khoang cơ thể có sẵn (như màng phổi), khác với áp xe là ổ mủ hình thành trong mô mới.
Từ đồng nghĩa
- Y học: Boil (nhọt), pustule (mụn mủ), collection of pus (ổ chứa mủ).
- Kỹ thuật: Cavity (khoang rỗng), void (khe hở), porosity (độ xốp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "abscess" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "abscess")
danh từ
- (y học) áp xe
- (kỹ thuật) chỗ rỗ (ở kim loại)