abscess

/'æbsis/
Học thuật
Thân thiện
abscess

A doctor examines a patient's skin abscess.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):

    • áp xe: Mộtnhiễm trùng khu trú trong cơ thể, chứa đầy mủ (dịch gồm bạch cầu, vi khuẩn hoại tử), được bao quanh bởi viêm.
    • mủ: Cách gọi khác của áp xe, nhấn mạnh thành phần chính mủ.
  2. Danh từ (Kỹ thuật):

    • Chỗ rỗ, lỗ hổng: Một khuyết tật trong vật liệu (đặc biệt kim loại) dưới dạng một lỗ rỗng hoặc khoang.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):
    • The dentist drained the abscess in my gum. (Nha sĩ đã dẫn lưuáp xe ở lợi của tôi.)
    • A skin abscess is often painful and swollen. (Áp xe da thường đau sưng.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):
    • The inspection revealed an abscess in the metal casting. (Việc kiểm tra phát hiện một chỗ rỗ trong vật đúc kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form an abscess": hình thành mộtáp xe.
    • The infection can form an abscess if not treated. (Nhiễm trùng có thể hình thành áp xe nếu không được điều trị.)
  • "abscess cavity": khoang áp xe (thuật ngữ y tế mô tả không gian chứa mủ).
  • "cold abscess": áp xe lạnh (loại áp xe không kèm theo các dấu hiệu viêm cấp tính như đỏ, nóng, thường gặp trong lao).
Biến thể từ gần giống
  • Abscessed (tính từ): Bị áp xe, áp xe.
    • An abscessed tooth requires immediate care. (Một chiếc răng bị áp xe cần được chăm sóc ngay lập tức.)
  • Empyema (danh từ): Ổ mủ trong một khoang cơ thể sẵn (như màng phổi), khác với áp xe mủ hình thành trong mới.
Từ đồng nghĩa
  • Y học: Boil (nhọt), pustule (mụn mủ), collection of pus (ổ chứa mủ).
  • Kỹ thuật: Cavity (khoang rỗng), void (khe hở), porosity (độ xốp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "abscess" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "abscess")

abscess

A doctor examines a patient's skin abscess.

danh từ
  1. (y học) áp xe
  2. (kỹ thuật) chỗ rỗ (ở kim loại)

Từ chứa "abscess"

Từ có nhắc đến "abscess"