obsess

/əb'ses/
Học thuật
Thân thiện
obsess

She obsesses over the details of her painting.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Ám ảnh, chiếm lấy tâm trí một cách dai dẳng: "obsess" chỉ hành động khiến ai đó bị một suy nghĩ, ý tưởng, nỗi sợ hoặc hình ảnh nào đó chiếm lấy tâm trí một cách quá mức khó kiểm soát.
    • Làm cho bị ám ảnh: "obsess" còn có nghĩa gây ra trạng thái bị ám ảnh cho một người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The idea of failure obsessed him. (Ý nghĩ về thất bại đã ám ảnh anh ta.)
    • She is obsessed with becoming a famous singer. ( ấy bị ám ảnh bởi việc trở thành một ca sĩ nổi tiếng.)
    • The memory of the accident still obsesses him. (Ký ức về vụ tai nạn vẫn còn ám ảnh anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be obsessed by/with something/someone": bị ám ảnh bởi điều /ai đó. Đây cấu trúc phổ biến nhất.

    • He is obsessed with video games. (Anh ấy bị ám ảnh bởi trò chơi điện tử.)
    • She was obsessed by the fear of being alone. ( ấy bị ám ảnh bởi nỗi sợ cô đơn.)
  • "to obsess over/about something": suy nghĩ, lo lắng quá mức về điều đó một cách dai dẳng.

    • Don't obsess over the small details. (Đừng ám ảnh về những chi tiết nhỏ.)
    • He tends to obsess about his health. (Anh ấy xu hướng ám ảnh về sức khỏe của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsession (danh từ): sự ám ảnh, nỗi ám ảnh.

    • His obsession with cleanliness is well-known. (Nỗi ám ảnh về sự sạch sẽ của anh ấy rất nổi tiếng.)
  • Obsessive (tính từ): tính chất ám ảnh, quá mức.

    • She has an obsessive need to check everything twice. ( ấy nhu cầu ám ảnh phải kiểm tra mọi thứ hai lần.)
  • Obsessively (trạng từ): một cách ám ảnh.

    • He cleaned the house obsessively. (Anh ấy dọn dẹp nhà cửa một cách ám ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Preoccupy: chiếm lấy tâm trí, làm cho bận tâm.
  • Haunt: ám ảnh (thường về ký ức, cảm giác tội lỗi).
  • Consume: chiếm hữu, nuốt chửngchỉ chiếm hết tâm trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "obsess" thường không đi với các phrasal verb phổ biến. Các cấu trúc với giới từ "over", "about", "with" đã được giải thíchphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "obsess".)

obsess

She obsesses over the details of her painting.

ngoại động từ
  1. ám ảnh
    • to be obsessed by an idea
      bị một ý nghĩ ám ảnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "obsess"

Từ có nhắc đến "obsess"