absenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Vắng mặt, đi vắng: Tự rời khỏi một nơi nào đó trong một khoảng thời gian ngắn, thường là khỏi nơi làm việc, học tập hoặc một cuộc họp mà mình có nghĩa vụ phải có mặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il doit s'absenter pour un rendez-vous médical. (Anh ấy phải vắng mặt vì có cuộc hẹn với bác sĩ.)
- Les élèves ne peuvent pas s'absenter sans autorisation. (Học sinh không được vắng mặt mà không có sự cho phép.)
- Elle s'est absentée de la réunion pendant dix minutes. (Cô ấy đã vắng mặt khỏi cuộc họp trong mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'absenter de + [nơi chốn]: Vắng mặt khỏi một địa điểm cụ thể.
- Le directeur s'est absenté du bureau toute la journée. (Giám đốc đã vắng mặt khỏi văn phòng cả ngày.)
- S'absenter pour + [lý do]: Vắng mặt vì một lý do nào đó.
- Je dois m'absenter pour répondre à un appel urgent. (Tôi phải vắng mặt để trả lời một cuộc gọi khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Absence (danh từ giống cái): Sự vắng mặt.
- Son absence a été remarquée. (Sự vắng mặt của anh ta đã được ghi nhận.)
- Absent, -e (tính từ): Vắng mặt.
- Plusieurs employés sont absents aujourd'hui. (Nhiều nhân viên vắng mặt hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Partir: Rời đi.
- Quitter les lieux: Rời khỏi nơi đó.
- S'éloigner: Đi xa ra, rời xa.
Từ trái nghĩa
- Être présent, -e: Có mặt.
- Rester: Ở lại.
- Assister à: Tham dự (một sự kiện).
tự động từ
- vắng mặt, đi vắng
- Demander la permission de s'absenterxin phép vắng mặt
- S'absenter de son postekhông có mặt tại nhiệm sở