obsédé

Học thuật
Thân thiện
obsédé

Un homme obsédé par les détails examine minutieusement un plan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị ám ảnh: Miêu tả trạng thái tinh thần của một người luôn bị một ý nghĩ, một nỗi sợ, một ham muốn hoặc một hình ảnh nào đó chiếm giữ một cách dai dẳng, khó kiểm soát.
    • Bị ám ảnh tình dục: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể nhấn mạnh đến sự ám ảnh mang tính chất tình dục một cách bệnh hoạn.
  2. Danh từ giống đực (danh từ chỉ người):

    • Người bị ám ảnh: Chỉ một cá nhân đang trong tình trạng bị ám ảnh bởi một điều đó. (Lưu ý: Dạng giống cáiobsédée).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est obsédé par la propreté. (Anh ấy bị ám ảnh bởi sự sạch sẽ.)
    • Elle a un regard obsédé. ( ấy có một ánh nhìn bị ám ảnh/điên cuồng.)
    • C'est un personnage obsédé dans le film. (Đómột nhân vật bị ám ảnh trong bộ phim.)
  • Danh từ:

    • C'est un obsédé du travail. (Đómột người bị ám ảnh bởi công việc / một kẻ cuồng công việc.)
    • Le roman parle d'un obsédé. (Cuốn tiểu thuyết kể về một kẻ bị ám ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être obsédé par l'idée de...": Bị ám ảnh bởi ý nghĩ về việc gì đó.

    • Il est obsédé par l'idée de réussir à tout prix. (Anh ta bị ám ảnh bởi ý nghĩ phải thành công bằng mọi giá.)
  • "Avoir un air obsédé": Có vẻ ngoài bị ám ảnh, đăm đăm.

    • Depuis cet incident, il a un air obsédé. (Kể từ sự việc đó, anh ta vẻ ngoài bị ám ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsédée (n.f): Dạng giống cái của danh từ tính từ.
  • Obsession (n.f): Sự ám ảnh, nỗi ám ảnh (chỉ trạng thái hoặc ý nghĩ ám ảnh).
    • Il a l'obsession de la perfection. (Anh ta nỗi ám ảnh về sự hoàn hảo.)
  • Obsessionnel, -elle (adj): Mang tính ám ảnh, thuộc về chứng ám ảnh (thường dùng trong bối cảnh y học hoặc tâmhọc).
    • Un trouble obsessionnel compulsif (TOC). (Rối loạn ám ảnh cưỡng chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Hanté (adj): Bị ám ảnh (thường bởiức, quá khứ).
  • Possédé (adj): Bị chiếm hữu, bị ma ám (nghĩa mạnh hơn, có thể mang tính siêu nhiên).
  • Fixé (adj, thông tục): Bị ám ảnh, bị "dính" vào một thứ đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến)

obsédé

Un homme obsédé par les détails examine minutieusement un plan.

tính từ
  1. bị ám ảnh
danh từ giống đực
  1. người bị ám ảnh

Từ gần giống

Từ chứa "obsédé"