apside

Học thuật
Thân thiện
apside

Une ligne des apsides est représentée sur un schéma d'orbite planétaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thiên văn học) Trục lớn của quỹ đạo hành tinh: "Apside" là một thuật ngữ thiên văn học, dùng để chỉ đường thẳng nối hai điểm xa nhất gần nhất của một hành tinh (hoặc thiên thể khác) so với vật thể trung tâm quay quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'axe de l'apside détermine l'orientation de l'orbite. (Trục lớn của quỹ đạo xác định hướng của quỹ đạo.)
    • La ligne des apsides passe par le périastre et l'apoastre. (Đường trục lớn đi qua điểm cận tinh điểm viễn tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligne des apsides": Đâycụm từ thiên văn học chính xác phổ biến hơn, dùng để chỉ trục lớn của quỹ đạo hình elip.
    • La rotation de la ligne des apsides de Mercure était une preuve quan trọng de la théorie tương đối rộng. (Sự quay của trục lớn quỹ đạo Sao Thủymột bằng chứng quan trọng của thuyết tương đối rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Apsidal (adj): (thuộc về) trục lớn, liên quan đến các điểm cận điểm viễn điểm.
    • Le mouvement apsidal est très lent. (Chuyển động của trục lớn rất chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Grand axe de l'orbite: Trục lớn của quỹ đạo. (Đâycách giải thích nghĩa hơn cho "ligne des apsides").
Lưu ý
  • Từ "apside" ít khi được sử dụng đơn độc trong tiếng Pháp hiện đại. Thuật ngữ phổ biến chính xác"ligne des apsides". Khi dịch sang tiếng Việt, thường được hiểu là "trục lớn (của quỹ đạo hình elip)".
apside

Une ligne des apsides est représentée sur un schéma d'orbite planétaire.

danh từ giống cái
  1. (Ligne des apsides) (thiên (văn học)) trục lớn (của quỹ đạo hành tinh)