accentuate

/æk'sentjueit/
Học thuật
Thân thiện
accentuate

She wore a bright scarf to accentuate her eyes.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhấn mạnh, làm nổi bật: Hành động làm cho một đặc điểm, yếu tố hoặc khía cạnh nào đó trở nên rõ ràng hơn, dễ nhận thấy hơn hoặc quan trọng hơn.
    • Đặt trọng âm, nhấn trọng âm (ngôn ngữ học): Phát âm một âm tiết trong từ với lực mạnh hơn hoặc cao độ khác biệt.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chính: nhấn mạnh, làm nổi bật):

    • The dark eyeliner helped to accentuate her blue eyes. (Lớp kẻ mắt màu tối giúp làm nổi bật đôi mắt xanh của ấy.)
    • The report accentuates the need for immediate action. (Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.)
    • His choice of words only served to accentuate the tension in the room. (Cách chọn từ ngữ của anh ta chỉ càng làm nổi bật sự căng thẳng trong phòng.)
  • Động từ (nghĩa ngôn ngữ học: đặt trọng âm):

    • In English, we accentuate the first syllable of the word "present" when it is a noun. (Trong tiếng Anh, chúng ta nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên của từ "present" khi danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accentuate the positive": Tập trung vào những mặt tích cực, nhấn mạnh điều tốt đẹp.
    • Instead of complaining, let's try to accentuate the positive aspects of the situation. (Thay vì phàn nàn, hãy thử nhấn mạnh những khía cạnh tích cực của tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Accentuation (danh từ): Sự nhấn mạnh; cách đặt trọng âm.
    • The accentuation of certain words can change the meaning of a sentence. (Việc nhấn mạnh vào một số từ nhất định có thể thay đổi ý nghĩa của câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Emphasize: Nhấn mạnh (tương tự về nghĩa, thường dùng cho ý tưởng hoặc lời nói).
  • Highlight: Làm nổi bật, làm nổi lên (nhấn mạnh để thu hút sự chú ý).
  • Stress: Nhấn mạnh, gây căng thẳng (có thể dùng cho cả ý nghĩa trọng âm).
  • Underline: Làm nổi bật, nhấn mạnh (như gạch chân để làm ).
Từ trái nghĩa
  • Minimize: Giảm thiểu tầm quan trọng, coi nhẹ.
  • Downplay: Hạ thấp, làm cho ít quan trọng đi.
  • Mask: Che giấu, che đậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "accentuate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "accentuate")

accentuate

She wore a bright scarf to accentuate her eyes.

ngoại động từ
  1. nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đánh dấu trọng âm
  2. nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật

Từ chứa "accentuate"