accent

/'æksənt/
Học thuật
Thân thiện
accent

She placed a small red vase on the mantel as a colorful accent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giọng, cách phát âm đặc trưng: Cách nói một ngôn ngữ bị ảnh hưởng bởi ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc vùng miền của người nói.
    • Dấu, ký hiệu trong chữ viết: Một dấu phụ được đặt trên hoặc dưới một chữ cái để thay đổi cách phát âm hoặc để phân biệt từ.
    • Trọng âm: Sự nhấn mạnh vào một âm tiết cụ thể trong một từ khi nói.
    • (Nghĩa bóng) Điểm nhấn, sự nổi bật: Một chi tiết hoặc yếu tố được chú ý đặc biệt để tạo sự khác biệt hoặc thu hút.
  2. Động từ:

    • Nhấn mạnh, đọc trọng âm: Phát âm một âm tiết hoặc từ với lực hoặc cao độ mạnh hơn.
    • Làm nổi bật, nhấn mạnh: Thu hút sự chú ý vào một điều đó; làm cho một yếu tố trở nên quan trọng hoặc dễ thấy hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has a lovely Southern accent. ( ấy một giọng miền Nam dễ thương.)
    • In French, the word "école" has an acute accent on the 'e'. (Trong tiếng Pháp, từ "école" dấu sắc trên chữ 'e'.)
    • The accent in the word "record" (verb) is on the second syllable. (Trọng âm trong từ "record" (động từ) nằmâm tiết thứ hai.)
    • The blue vase provides a nice accent of color in the room. (Chiếc bình màu xanh tạo ra một điểm nhấn màu sắc đẹp trong căn phòng.)
  • Động từ:

    • You should accent the first syllable in "present" when it's a noun. (Bạn nên nhấn mạnh âm tiết đầu tiên trong từ "present" khi danh từ.)
    • The lighting was used to accent the beautiful architecture of the building. (Ánh sáng được sử dụng để làm nổi bật kiến trúc đẹp của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an accent on": với sự nhấn mạnh vào, chú trọng vào.

    • This year's conference is with an accent on digital innovation. (Hội nghị năm nay chú trọng vào đổi mới kỹ thuật số.)
  • "to speak in accents of": nói bằng giọng điệu của (thường chỉ cảm xúc).

    • He spoke in accents of despair when describing the loss. (Anh ấy nói bằng giọng điệu tuyệt vọng khi mô tả sự mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Accented (adj): dấu; giọng.

    • An accented syllable. (Một âm tiết được nhấn mạnh.)
    • Heavily accented English. (Tiếng Anh nặng giọng.)
  • Accentuate (v): Nhấn mạnh, làm nổi bật (nghĩa tương tự "accent" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trí hoặc làm một đặc điểm).

    • The belt accentuates her waist. (Chiếc thắt lưng làm nổi bật vòng eo của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (giọng):
    • Pronunciation: Cách phát âm.
    • Intonation: Ngữ điệu.
  • Danh từ (điểm nhấn):
    • Emphasis: Sự nhấn mạnh.
    • Highlight: Điểm nổi bật.
  • Động từ:
    • Stress: Nhấn mạnh (âm).
    • Emphasize: Nhấn mạnh, làm nổi bật (ý).
Thành ngữ liên quan
  • "In the accents of": Bằng giọng điệu của (một cảm xúc nào đó).
    • She cried out in the accents of true pain. ( ấy kêu lên bằng giọng điệu của nỗi đau thực sự.)
accent

She placed a small red vase on the mantel as a colorful accent.

danh từ
  1. trọng âm
  2. dấu trọng âm
    • acute accent
      dấu sắc
    • circumflex accent
      dấu mũ
    • grave accent
      dấu huyền
  3. giọng
    • to speak English with a French accent
      nói tiếng Anh với giọng Pháp
    • to speak ina plaintive accent
      nói giọng than van
  4. (số nhiều) lời nói, lời lẽ
    • he found every moving accent to persuade his audience
      anh tìm những lời lẽ thật cảm động để thuyết phục thính giả
  5. (âm nhạc) nhấn; dấu nhấn
  6. (nghĩa bóng) sự phân biệt rõ rệt
ngoại động từ
  1. đọc trọng âm, nói trọng âm, đọc nhấn mạnh
  2. đánh dấu trọng âm
  3. nhấn mạnh, nêu bật