accepted
/ək'septid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chấp nhận, được thừa nhận: Chỉ một cái gì đó đã được đồng ý, công nhận hoặc coi là đúng, hợp lệ bởi một nhóm người, tổ chức hoặc xã hội nói chung.
- Được tiếp nhận: Chỉ một cái gì đó đã được nhận lấy một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is the accepted method for solving this problem. (Đây là phương pháp được chấp nhận để giải quyết vấn đề này.)
- He finally felt accepted by his new colleagues. (Cuối cùng anh ấy cảm thấy được chấp nhận bởi các đồng nghiệp mới.)
- The accepted theory has been challenged by new evidence. (Lý thuyết được công nhận đã bị thách thức bởi bằng chứng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is widely accepted that...": Được sử dụng để giới thiệu một quan điểm, sự thật hoặc niềm tin mà hầu hết mọi người đều đồng ý.
- It is widely accepted that regular exercise is good for health. (Người ta rộng rãi chấp nhận rằng tập thể dục thường xuyên tốt cho sức khỏe.)
"Generally accepted accounting principles (GAAP)": Một thuật ngữ chuyên ngành kế toán, chỉ các nguyên tắc kế toán được chấp nhận rộng rãi.
- The financial statements were prepared in accordance with generally accepted accounting principles. (Các báo cáo tài chính được lập theo các nguyên tắc kế toán được chấp nhận rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
Accept (động từ): Chấp nhận, đồng ý.
- She decided to accept the job offer. (Cô ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc.)
Acceptance (danh từ): Sự chấp nhận, sự thừa nhận.
- His idea gained widespread acceptance. (Ý tưởng của anh ấy đã giành được sự chấp nhận rộng rãi.)
Acceptable (tính từ): Có thể chấp nhận được.
- The quality of the work is acceptable. (Chất lượng công việc là có thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Recognized: Được công nhận.
- Approved: Được phê duyệt, được chấp thuận.
- Acknowledged: Được thừa nhận.
- Conventional: Theo quy ước, thông thường.
Từ trái nghĩa
- Rejected: Bị từ chối.
- Unaccepted: Không được chấp nhận.
- Controversial: Gây tranh cãi.
- Unconventional: Không theo quy ước, khác thường.
tính từ
- đã được thừa nhận, đã được công nhận