accepted

/ək'septid/
tính từ
  1. đã được thừa nhận, đã được công nhận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "accepted"

Từ có nhắc đến "accepted"

accepted
The committee accepted the proposal with enthusiasm.