recognized

/'rekəgnaizd/
Học thuật
Thân thiện
recognized

A recognized expert gives a lecture to an attentive audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được công nhận, được thừa nhận: Chỉ một người, tổ chức, hoặc điều đó đã được chính thức xác nhận, chấp thuận hoặc thừa nhận bởi một cơ quan thẩm quyền hoặc bởi số đông.
    • Được tín nhiệm: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức đã được đánh giá cao về uy tín, năng lực được tin cậy trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a recognized expert in environmental science. (Ông ấy một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực khoa học môi trường.)
    • This is the recognized method for solving such problems. (Đây phương pháp được thừa nhận để giải quyết những vấn đề như vậy.)
    • She works for a recognized charity organization. ( ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện được công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Internationally recognized": Được công nhận trên toàn cầu.

    • The university offers internationally recognized degrees. (Trường đại học cấp bằng được công nhận trên toàn cầu.)
  • "Widely recognized": Được công nhận rộng rãi.

    • His contributions to the field are widely recognized. (Những đóng góp của ông ấy cho lĩnh vực này được công nhận rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Recognize (động từ): Công nhận, nhận ra.

    • I recognize that face. (Tôi nhận ra khuôn mặt đó.)
    • The government refused to recognize the new regime. (Chính phủ từ chối công nhận chế độ mới.)
  • Recognition (danh từ): Sự công nhận, sự thừa nhận.

    • She received an award in recognition of her hard work. ( ấy nhận được một giải thưởng như sự ghi nhận cho sự chăm chỉ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Accepted: Được chấp nhận.
  • Acknowledged: Được thừa nhận.
  • Established: Được thiết lập, uy tín.
  • Certified: Được chứng nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'recognized' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'recognize'). - Recognize as: Công nhận . - He is recognized as a pioneer in the industry. (Ông ấy được công nhận người tiên phong trong ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'recognized').

recognized

A recognized expert gives a lecture to an attentive audience.

tính từ
  1. được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận
    • the recognized term
      thuật ngữ đã được chấp nhận
  2. (thương nghiệp) được tín nhiệm
    • a recognized agent
      một đại được tín nhiệm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "recognized"

Từ có nhắc đến "recognized"