accise

Học thuật
Thân thiện
accise

Une accise est prélevée sur chaque bouteille d'alcool vendue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuế tiêu dùng: Một loại thuế gián thu đánh vào việc sản xuất hoặc tiêu thụ một số mặt hàng cụ thể, thườnghàng hóa xa xỉ hoặc hại cho sức khỏe.
    • Thuế đặc biệt: Một khoản thuế được áp dụng đặc biệt cho một số loại sản phẩm như rượu, thuốc lá, hoặc nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prix de l'essence inclut une accise importante. (Giá xăng bao gồm một khoản thuế tiêu dùng đáng kể.)
    • Le gouvernement a augmenté l'accise sur les cigarettes. (Chính phủ đã tăng thuế tiêu dùng đối với thuốc lá.)
    • L'accise sur l'alcool est une source de revenus pour l'État. (Thuế tiêu dùng đối với rượumột nguồn thu cho nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soumettre à l'accise": Chịu thuế tiêu dùng, phải đóng thuế đặc biệt.

    • Ces produits de luxe sont soumis à l'accise. (Những mặt hàng xa xỉ này phải chịu thuế tiêu dùng.)
  • "Droit d'accise": Quyền thu thuế tiêu dùng; cũng có thể dùng như một thuật ngữ pháp lý đồng nghĩa với "accise".

    • Le droit d'accise est perçu à la production. (Thuế tiêu dùng được thu tại khâu sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Accisable (tính từ): Có thể bị đánh thuế tiêu dùng, chịu thuế đặc biệt.
    • Les boissons énergisantes sont-elles accisables ? (Các loại nước tăng lực phải chịu thuế tiêu dùng không?)
Từ đồng nghĩa
  • Impôt indirect: Thuế gián thu.
  • Droit de consommation: Thuế tiêu dùng.
  • Taxe spéciale: Thuế đặc biệt.
Các cụm từ liên quan
  • Percevoir une accise: Thu một khoản thuế tiêu dùng.

    • Les douanes perçoivent l'accise sur les importations. (Hải quan thu thuế tiêu dùng đối với hàng nhập khẩu.)
  • Taux de l'accise: Mức thuế suất thuế tiêu dùng.

    • Le taux de l'accise sur le tabac est très élevé. (Mức thuế suất thuế tiêu dùng đối với thuốc lá rất cao.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "accise" trong tiếng Pháp.)

accise

Une accise est prélevée sur chaque bouteille d'alcool vendue.

danh từ giống cái
  1. thuế tiêu dùng

Từ gần giống