accise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuế tiêu dùng: Một loại thuế gián thu đánh vào việc sản xuất hoặc tiêu thụ một số mặt hàng cụ thể, thường là hàng hóa xa xỉ hoặc có hại cho sức khỏe.
- Thuế đặc biệt: Một khoản thuế được áp dụng đặc biệt cho một số loại sản phẩm như rượu, thuốc lá, hoặc nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le prix de l'essence inclut une accise importante. (Giá xăng bao gồm một khoản thuế tiêu dùng đáng kể.)
- Le gouvernement a augmenté l'accise sur les cigarettes. (Chính phủ đã tăng thuế tiêu dùng đối với thuốc lá.)
- L'accise sur l'alcool est une source de revenus pour l'État. (Thuế tiêu dùng đối với rượu là một nguồn thu cho nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soumettre à l'accise": Chịu thuế tiêu dùng, phải đóng thuế đặc biệt.
- Ces produits de luxe sont soumis à l'accise. (Những mặt hàng xa xỉ này phải chịu thuế tiêu dùng.)
"Droit d'accise": Quyền thu thuế tiêu dùng; cũng có thể dùng như một thuật ngữ pháp lý đồng nghĩa với "accise".
- Le droit d'accise est perçu à la production. (Thuế tiêu dùng được thu tại khâu sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Accisable (tính từ): Có thể bị đánh thuế tiêu dùng, chịu thuế đặc biệt.
- Les boissons énergisantes sont-elles accisables ? (Các loại nước tăng lực có phải chịu thuế tiêu dùng không?)
Từ đồng nghĩa
- Impôt indirect: Thuế gián thu.
- Droit de consommation: Thuế tiêu dùng.
- Taxe spéciale: Thuế đặc biệt.
Các cụm từ liên quan
Percevoir une accise: Thu một khoản thuế tiêu dùng.
- Les douanes perçoivent l'accise sur les importations. (Hải quan thu thuế tiêu dùng đối với hàng nhập khẩu.)
Taux de l'accise: Mức thuế suất thuế tiêu dùng.
- Le taux de l'accise sur le tabac est très élevé. (Mức thuế suất thuế tiêu dùng đối với thuốc lá rất cao.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "accise" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống cái
- thuế tiêu dùng