axis

/'æksis/
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) đốt trục, đốt sống trục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "axis"

Từ có nhắc đến "axis"

axis
L'axis est la deuxième vertèbre cervicale qui permet la rotation de la tête.