axis
/'æksis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trục: Một đường thẳng tưởng tượng hoặc thực tế, xung quanh đó một vật thể quay hoặc được sắp xếp một cách đối xứng.
- (Trong toán học và hình học) Trục tọa độ: Một trong những đường tham chiếu dùng để xác định vị trí của một điểm trong không gian (ví dụ: trục hoành, trục tung).
- (Trong giải phẫu học) Đốt trục, đốt sống trục: Đốt sống thứ hai của cột sống, cho phép đầu xoay.
Ví dụ sử dụng
- (Trái Đất quay quanh trục của nó trong 24 giờ.)
- (Trên biểu đồ, trục hoành biểu thị thời gian.)
- (Đốt trục là đốt sống cổ thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Axe de rotation": trục quay.
- L'axe de rotation de la planète est incliné. (Trục quay của hành tinh bị nghiêng.)
- "Axe principal": trục chính.
- Cette avenue est l'axe principal de la ville. (Đại lộ này là trục chính của thành phố.)
- "Axe routier": trục giao thông, tuyến đường chính.
- Un nouvel axe routier relie les deux provinces. (Một tuyến đường chính mới nối liền hai tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Axial, -e (tính từ): thuộc về trục, theo trục.
- Une force axiale. (Một lực dọc trục.)
- Coaxial, -e (tính từ): đồng trục.
- Un câble coaxial. (Một cáp đồng trục.)
Từ đồng nghĩa
- Pivot (danh từ giống đực): trụ, điểm tựa, trục xoay.
- Ligne (danh từ giống cái): đường, tuyến (trong ngữ cảnh giao thông, phát triển).
Các cụm từ liên quan
- "Tourner autour de l'axe": quay quanh trục.
- La roue tourne autour de son axe. (Bánh xe quay quanh trục của nó.)
- "Être sur le même axe": cùng trên một trục, có cùng định hướng.
- Nos projets sont sur le même axe. (Các dự án của chúng tôi có cùng định hướng.)
Thành ngữ liên quan
- "L'axe du mal" (thành ngữ chính trị): trục ma quỷ (dùng để chỉ một nhóm các quốc gia bị coi là đe dọa hòa bình).
- "Former un axe": tạo thành một liên minh, một khối.
- Les deux pays forment un axe économique puissant. (Hai quốc gia tạo thành một khối kinh tế mạnh.)
danh từ giống đực
- (giải phẫu) đốt trục, đốt sống trục