excise

/ek'saiz/
Học thuật
Thân thiện
excise

Une famille paie l'excise sur un produit à la caisse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuế tiêu dùng (ở Anh): Một loại thuế đánh vào việc sản xuất hoặc bán một số mặt hàng cụ thể trong nước, như rượu, thuốc lá hoặc xăng dầu. Đâymột loại thuế nội địa, khác với thuế hải quan đánh vào hàng nhập khẩu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gouvernement a augmenté l'excise sur les cigarettes. (Chính phủ đã tăng thuế tiêu dùng đánh vào thuốc lá.)
    • L'excise sur l'alcool est une source importante de revenus. (Thuế tiêu dùng đánh vào rượumột nguồn thu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droits d'excise": Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại thuế tiêu dùng nói chung.
    • Les droits d'excise sont perçus par les autorités nationales. (Các loại thuế tiêu dùng được thu bởi cácquan chức năng quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Accise (n.f): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, cũng có nghĩathuế tiêu dùng.
    • Le taux de l'accise sur le carburant est en débat. (Mức thuế tiêu dùng đánh vào nhiên liệu đang được tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxe intérieure de consommation (TIC): Thuế tiêu thụ nội địa. Đâymột thuật ngữ hành chính cụ thể hơn, thường dùngPháp, để chỉ các loại thuế tương tự.
  • Droit de régie: Thuế độc quyền (ít phổ biến hơn).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "excise" trong tiếng Pháp chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tài chính thuế khóa. không có nghĩa là "cắt bỏ" (như trong tiếng Anh với động từ "to excise"). Nghĩa "cắt bỏ" trong tiếng Pháp được diễn đạt bằng các động từ như exciser hoặc retirer.
excise

Une famille paie l'excise sur un produit à la caisse.

danh từ giống cái
  1. thuế tiêu dùng (ở Anh)

Từ gần giống

Từ chứa "excise"