accoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ghép vào nhau; đặt cạnh nhau: Hành động đặt hai hoặc nhiều thứ (thườngtừ, tên, đồ vật) cạnh nhau hoặc kết hợp chúng lại.
    • Nối bằng dấu ngoặc ôm: Trong văn bản, hành động sử dụng dấu ngoặc ôm { } để nhóm hoặc liên kết các yếu tố lại với nhau.
    • Buộc cành (cây) vào giàn: Trong nghề làm vườn, hành động cố định các cành cây vào một giàn hoặc cọc để hỗ trợ sự phát triển.
    • () Ôm hôn: Một nghĩa cổ, chỉ hành động ôm hôn, thường trong một bối cảnh chào hỏi trang trọng hoặc thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le secrétaire a accolé les deux noms sur la liste. (Thưđã đặt hai cái tên cạnh nhau trên danh sách.)
    • Pour clarifier, il faut accoler ces termes par une accolade. (Để làm , cần phải nối các thuật ngữ này bằng một dấu ngoặc ôm.)
    • Le jardinier accolait les branches de la vigne au treillis. (Người làm vườn buộc các cành nho vào giàn.)
    • (Nghĩa cổ) : Ils se sont accolés en signe de réconciliation. (Họ đã ôm hôn nhau như một dấu hiệu của sự hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accoler deux idées": Ghép hai ý tưởng lại với nhau, thường để so sánh hoặc tạo ra một sự kết hợp mới.

    • Il est dangereux d'accoler ces deux concepts politiques. (Thật nguy hiểm khi ghép hai khái niệm chính trị này lại với nhau.)
  • Sử dụng trong ngôn ngữ hành chính/luật pháp: Thường dùng để chỉ việc kết hợp chính thức các tên (họ tên), địa chỉ, hoặc các mục trong văn bản.

    • Les documents officiels accolent le nom de jeune fille au nom marital. (Các tài liệu chính thức ghép tên thời con gái với tên hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Une accolade (danh từ giống cái):

    • Dấu ngoặc ôm { }: Ký hiệu dùng trong văn bản.
    • Cái ôm, sự ôm hôn: Một cái ôm thân mật.
      • Il a reçu une accolade chaleureuse de son ami. (Anh ấy nhận được một cái ôm nồng nhiệt từ người bạn.)
  • Accolé, e (tính từ): Được đặt cạnh nhau, được ghép vào.

    • Des maisons accolées. (Những ngôi nhà được xây dựng sát vào nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Associer: Kết hợp, liên kết.
  • Joindre: Nối, ghép lại.
  • Grouper: Nhóm lại.
  • Lier: Buộc, liên kết (cho nghĩa làm vườn).
Từ trái nghĩa
  • Séparer: Tách ra.
  • Dissocier: Tách rời, không liên kết.
  • Détacher: Tháo ra, gỡ ra.
Cụm từ cố định
  • Accoler l'épée (nghĩa cổ, lịch sử): Trao tước hiệu hiệp sĩ bằng nghi thức vỗ nhẹ thanh kiếm lên vai.
    • Le roi l'accola chevalier. (Nhà vua phong tước hiệp sĩ cho ông ta.)
ngoại động từ
  1. ghép vào nhau; đặt cạnh nhau
    • Accoler deux noms
      đặt hai tên cạnh nhau (trên một danh sách)
  2. nối bằng dấu ngoặc ôm
  3. buộc cành (cây) vào giàn
  4. () ôm hôn

Từ có nhắc đến "accoler"