écaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bóc vỏ, lột vỏ: Hành động tách phần vỏ cứng bên ngoài ra khỏi phần bên trong của một số loại thực phẩm, chẳng hạn như các loại hạt có vỏ cứng hoặc trứng luộc chín.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut écaler les noix avant de les ajouter au gâteau. (Phải bóc vỏ quả óc chó trước khi cho vào bánh.)
- Elle écale un œuf dur pour son petit-déjeuner. (Cô ấy đang bóc vỏ một quả trứng luộc cho bữa sáng.)
- Les enfants aident à écaler les pistaches. (Bọn trẻ giúp bóc vỏ quả hồ trăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écaler" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhà bếp hoặc ẩm thực. Động từ này nhấn mạnh vào hành động loại bỏ lớp vỏ bảo vệ bên ngoài để lấy phần có thể ăn được bên trong.
- Hành động "écaler" có thể được thực hiện bằng tay (như với trứng luộc, một số loại hạt) hoặc cần dụng cụ như kẹp vỏ hạt.
Biến thể và từ gần giống
- Écale (danh từ từ giống cái): Vỏ cứng (của trứng, của một số loại hạt).
- L'écale de la noix est très dure. (Vỏ quả óc chó rất cứng.)
- Décortiquer (ngoại động từ): Cũng có nghĩa là bóc vỏ, tách vỏ (hạt, động vật có vỏ như tôm), thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Peler (ngoại động từ): Gọt vỏ, lột vỏ (cho trái cây hoặc rau củ có vỏ mỏng như táo, khoai tây). Khác với "écaler" thường dùng cho vỏ cứng, giòn.
Từ đồng nghĩa
- Décortiquer: Bóc vỏ, tách vỏ (hạt, tôm, cua).
- Ouvrir: Mở (thường dùng cho nghêu, sò, trai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- bóc vỏ (quả cứng, trứng luộc...)