écouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bán, tiêu thụ: Hành động bán đi, làm cho hàng hóa hoặc sản phẩm được chuyển từ người bán sang người mua, thường với ý nghĩa bán hết hoặc tiêu thụ một lượng hàng nhất định.
    • Cho trôi qua, để thời gian trôi đi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động để cho thời gian trôi qua một cách thụ động.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chính: bán, tiêu thụ):
    • Le magasin a réussi à écouler tout son stock. (Cửa hàng đã thành công trong việc bán hết toàn bộ hàng tồn kho.)
    • Il faut écouler ces fruits avant qu'ils ne pourrissent. (Phải tiêu thụ số trái cây này trước khi chúng bị hỏng.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa phụ: để thời gian trôi qua):
    • Il écoule ses journées à ne rien faire. (Anh ta để cho những ngày của mình trôi qua trong việc không làm gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'écouler" (Động từ phản thân): Trôi qua, trôi đi (dùng cho thời gian, chất lỏng).
    • Deux heures se sont écoulées depuis son départ. (Đã hai tiếng trôi qua kể từ lúc anh ấy rời đi.)
    • L'eau s'écoule lentement de la fontaine. (Nước chảy chậm từ vòi phun nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Écoulement (danh từ giống đực): Sự tiêu thụ, sự bán hàng; dòng chảy.
    • L'écoulement des marchandises est rapide en période de fêtes. (Việc tiêu thụ hàng hóa rất nhanh trong dịp lễ hội.)
    • Un écoulement nasal (Chảy nước mũi).
Từ đồng nghĩa
  • Vendre: Bán (từ đồng nghĩa trực tiếp nhất).
  • Liquidiser: Thanh lý, bán tống bán tháo (thường để thu hồi vốn nhanh).
  • Débiter: Bán lẻ, tiêu thụ.
Từ trái nghĩa
  • Stocker: Tồn kho, dự trữ.
  • Acheter: Mua.
  • Accumuler: Tích lũy, tích trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Écouler à perte: Bán lỗ (bán với giá thấp hơn giá mua).
    • Ils ont écouler les anciens modèles à perte. (Họ đã phải bán lỗ các mẫu .)
Thành ngữ liên quan
  • Écouler comme des petits pains: Bán rất chạy, tiêu thụ rất nhanh (giống như bán bánh mì nhỏ).
    • Ce nouveau livre s'écoule comme des petits pains. (Cuốn sách mới này bán chạy như tôm tươi.)
ngoại động từ
  1. bán, tiêu thụ
    • écouler des marchandises
      bán hàng hóa