acculer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dồn vào đường cùng, dồn vào thế bí: Hành động đẩy ai đó hoặc con vật vào một tình huống không còn lối thoát, buộc phải đối mặt hoặc đầu hàng.
- Làm cho cứng họng, làm cho đuối lý: Buộc ai đó phải thừa nhận điều gì hoặc rơi vào thế bất lợi trong một cuộc tranh luận, không còn lý lẽ để biện minh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les chasseurs ont réussi à acculer le sanglier. (Những người thợ săn đã thành công trong việc dồn con lợn lòi vào đường cùng.)
- Ses arguments contradictoires l'ont acculé. (Những lập luận mâu thuẫn của anh ta đã làm cho anh ta cứng họng.)
- La crise économique accule de nombreuses entreprises. (Khủng hoảng kinh tế dồn nhiều doanh nghiệp vào thế bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être acculé à (quelque chose) : Bị buộc phải (làm gì đó), bị dồn vào thế phải (chấp nhận một tình huống khó khăn).
- Il s'est retrouvé acculé à vendre sa maison. (Anh ấy đã bị buộc phải bán ngôi nhà của mình.)
- Le gouvernement est acculé à prendre des mesures impopulaires. (Chính phủ bị dồn vào thế phải áp dụng những biện pháp không được lòng dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Acculement (danh từ giống đực): Hành động dồn vào đường cùng; tình trạng bị dồn vào thế bí.
- L'acculement de l'ennemi a été rapide. (Việc dồn quân địch vào đường cùng diễn ra rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Coincer: Kẹt lại, chặn lại (theo nghĩa vật lý hoặc ẩn dụ).
- Enfermer: Nhốt lại, bao vây.
- Pousser à bout: Đẩy đến cùng cực, dồn đến chân tường.
- Réduire à l'impuissance: Làm cho bất lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "être acculé à" đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
- Acculer quelqu'un au pied du mur: Dồn ai đó vào chân tường, vào thế không thể lùi bước.
- Ses dettes l'ont acculé au pied du mur. (Những món nợ đã dồn anh ta vào chân tường.)
ngoại động từ
- dồn vào đường cùng
- Acculer un sanglierdồn con lợn lòi vào đường cùng
- Acculer l'ennemi à la merđuổi quân thù ra biển
- làm cho cứng họng, làm cho đuối lý
- être acculé à la faillitebuộc lòng phải chịu phá sản