accompagner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đi cùng, đi theo, áp tải: Hành động đi cùng với ai đó hoặc một nhóm người để đồng hành, hướng dẫn hoặc bảo vệ.
- Kèm theo: Hành động thêm một thứ gì đó vào một thứ khác, làm cho chúng xuất hiện hoặc được cung cấp cùng nhau.
- (Âm nhạc) Đệm đàn, đệm nhạc: Hành động chơi nhạc cụ để hỗ trợ và làm nền cho một giọng hát hoặc một nhạc cụ khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je vais accompagner ma sœur à la gare. (Tôi sẽ đi cùng chị gái tôi ra nhà ga.)
- Il accompagne sa lettre d’une photo. (Anh ấy kèm theo bức ảnh với bức thư của mình.)
- Le guitariste accompagne le chanteur. (Người chơi guitar đệm đàn cho ca sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accompagner quelqu'un dans...": Đồng hành, hỗ trợ ai đó trong một hành trình, quá trình hoặc cảm xúc.
- Je vous accompagne dans cette épreuve difficile. (Tôi đồng hành cùng bạn trong thử thách khó khăn này.)
- "Accompagner un plat de...": Dùng một thứ (như nước sốt, rượu) để ăn/uống kèm với một món ăn.
- On accompagne souvent ce fromage d’un vin rouge. (Người ta thường dùng rượu vang đỏ để uống kèm với loại phô mai này.)
Biến thể và từ gần giống
- Accompagnateur / Accompagnatrice (danh từ): Người đi cùng, người hướng dẫn, người đệm đàn.
- L'accompagnatrice au piano est excellente. (Người nữ đệm dương cầm rất xuất sắc.)
- Accompagnement (danh từ giống đực): Sự đi kèm, vật đi kèm; phần nhạc đệm.
- L'accompagnement musical est très doux. (Phần nhạc đệm rất nhẹ nhàng.)
- Le poisson est servi avec un accompagnement de légumes. (Cá được phục vụ kèm theo món rau.)
Từ đồng nghĩa
- Escorter: Hộ tống, áp tải (nhấn mạnh đến việc bảo vệ).
- Suivre: Đi theo.
- Joindre à: Gắn kèm, đính kèm vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'accompagner de: (Tự động từ) Đi kèm với, kéo theo (một hệ quả, đặc điểm).
- Ce succès s’accompagne de nouvelles responsabilités. (Thành công này đi kèm với những trách nhiệm mới.)
Thành ngữ liên quan
- Accompagner quelqu'un jusqu'à la porte: Tiễn ai đó ra đến cửa (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho sự kết thúc hỗ trợ).
- Le conseiller a accompagné le projet jusqu’à sa réalisation. (Chuyên viên tư vấn đã hỗ trợ dự án cho đến khi nó được thực hiện.)
ngoại động từ
- đi cùng, đi theo áp tải
- Accompagner un convoiáp tải một đoàn xe
- kèm theo
- Accompagner sa réponse d'un riretrả lời kèm theo nụ cười
- (âm nhạc) đệm
- Le piano accompagne mon chantđàn pianô đệm lời tôi hát