accouplé

Học thuật
Thân thiện
accouplé

Deux piles électriques sont accouplées dans la télécommande.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Participe passé du verbe accoupler):
    • Được ghép đôi, được ghép nối: Mô tả hai hoặc nhiều thứ được kết hợp, nối lại với nhau thành một cặp hoặc một nhóm để hoạt động chung hoặc tạo thành một tổng thể.
    • Được phối giống: (Trong sinh học, nói về động vật) Đang trong trạng thái giao phối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les chevaux sont accouplés pour tirer la lourde charrette. (Những con ngựa được ghép đôi để kéo chiếc xe tải nặng.)
    • Ces deux concepts sont accouplés dans la théorie. (Hai khái niệm này được ghép nối với nhau trongthuyết.)
    • Pendant la saison des amours, on peut observer des cygnes accouplés. (Vào mùa giao phối, có thể quan sát thấy những con thiên nga đang phối giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Systèmes accouplés": Các hệ thống ghép nối. Thuật ngữ dùng trong vật lý, kỹ thuật để chỉ các hệ thống tương tác ảnh hưởng lẫn nhau.
    • L'étude des systèmes accouplés est complexe. (Việc nghiên cứu các hệ thống ghép nối rất phức tạp.)
Biến thể từ liên quan
  • Accoupler (động từ): Ghép đôi, ghép nối; cho (động vật) phối giống.
    • Il faut accoupler les fils correctement. (Phải ghép nối các dây điện cho đúng.)
  • Accouplement (danh từ): Sự ghép đôi, sự ghép nối; sự giao phối.
    • L'accouplement de ces deux pièces est essentiel. (Việc ghép nối hai bộ phận nàyrất cần thiết.)
  • Désaccoupler (động từ): Tháo rời, tách ra.
    • Avant de réparer, il faut désaccoupler le moteur. (Trước khi sửa, phải tháo rời động cơ ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Associé: Được kết hợp, liên kết.
  • Jumelé: Được ghép đôi, được kết đôi (thường giống hệt nhau).
  • Réuni: Được tập hợp, nhóm lại.
Các cụm từ liên quan
  • Être accouplé à: Được ghép nối với, được liên kết với.
    • Ce problème est accouplé à des questions économiques. (Vấn đề này được ghép nối với các câu hỏi về kinh tế.)
accouplé

Deux piles électriques sont accouplées dans la télécommande.

tính từ
  1. ghép đôi
    • Piles électriques accouplées
      pin điện ghép đôi

Từ gần giống