accoutumé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quen, thường lệ: Chỉ một cái gì đó đã trở nên quen thuộc, thông thường hoặc theo thói quen lâu ngày.
- Thường xuyên, thường nhật: Chỉ một hành động, sự việc xảy ra một cách thường xuyên, lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a pris son chemin accoutumé pour rentrer chez lui. (Anh ấy đã đi con đường quen thuộc để về nhà.)
- Elle a salué ses collègues avec son sourire accoutumé. (Cô ấy chào các đồng nghiệp với nụ cười thường lệ của mình.)
- C'est son heure accoutumée pour la promenade. (Đó là giờ đi dạo thường lệ của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à l'accoutumée": như thường lệ, theo thói quen. Cụm trạng từ này mô tả một việc được làm theo cách thông thường, quen thuộc.
- À l'accoutumée, il lit le journal en prenant son café. (Như thường lệ, ông ấy đọc báo khi uống cà phê.)
- Elle est, à l'accoutumée, très ponctuelle. (Như thường lệ, cô ấy rất đúng giờ.)
Biến thể và từ liên quan
Accoutumer (động từ): làm cho quen, tập cho quen.
- Il faut accoutumer les enfants à une routine. (Cần tập cho trẻ em quen với một thói quen sinh hoạt.)
Désaccoutumer (động từ): làm mất thói quen, làm cho hết quen.
- Il est difficile de se désaccoutumer du café. (Rất khó để bỏ thói quen uống cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Habituel(le): thường lệ, thông thường.
- Coutumier / coutumière: theo tục lệ, theo thói quen (có thể mang sắc thái trang trọng hơn).
- Usuel(le): thông thường, thường dùng.
Từ trái nghĩa
- Inhabituel(le): không quen, bất thường.
- Exceptionnel(le): đặc biệt, ngoại lệ.
- Nouveau / nouvelle: mới.
tính từ
- quen, thường lệ
- Suivre la route accoutuméeđi con đường quen thuộc
- à l'accoutuméenhư thường lệ.