accoutumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tập quen, làm cho quen: Hành động khiến ai đó hoặc bản thân trở nên quen thuộc với một việc, một tình huống hoặc một điều kiện nào đó thông qua sự lặp lại.
- Nội động từ:
- Có thói quen, thường làm: Diễn tả việc ai đó có một thói quen thường xuyên hoặc hành động theo lệ thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut accoutumer les élèves à parler en public. (Cần phải tập cho học sinh quen với việc nói trước công chúng.)
- Elle accoutume son estomac à ce nouveau régime. (Cô ấy tập cho dạ dày của mình quen với chế độ ăn mới này.)
- Nội động từ (thường dùng với "à"):
- Il accoutume de se lever très tôt. (Anh ấy có thói quen dậy rất sớm.)
- Nous accoutumons à cette nouvelle organisation. (Chúng tôi đang quen dần với cách tổ chức mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'accoutumer à (quelque chose/quelqu'un)**: Tự làm quen với, trở nên quen thuộc với. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Il faut vous accoutumer au climat local. (Bạn phải làm quen với khí hậu địa phương.)
- On finit par s'accoutumer au bruit de la ville. (Người ta cuối cùng cũng quen với tiếng ồn của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Accoutumance (danh từ giống cái): Sự quen thuộc, thói quen; (trong y học) hiện tượng nhờn thuốc.
- L'accoutumance à un médicament peut être dangereuse. (Hiện tượng nhờn thuốc có thể nguy hiểm.)
- Accoutumé, e (tính từ): Quen thuộc, thường lệ.
- Comme à son habitude accoutumée, il est arrivé en retard. (Như thói quen thường lệ của mình, anh ta đã đến muộn.)
- Inaccoutumé, e (tính từ): Không quen, lạ lẫm.
- Un silence inaccoutumé régnait dans la maison. (Một sự im lặng lạ lẫm bao trùm ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Habituer (ngoại động từ): Tập cho quen. (Gần như đồng nghĩa với "accoutumer" khi là ngoại động từ).
- Avoir l'habitude (cụm từ): Có thói quen. (Đồng nghĩa với "accoutumer" khi là nội động từ).
- Se familiariser avec (cụm động từ): Làm quen với, trở nên thân thuộc với.
Cụm từ liên quan
- Comme à l'accoutumée: Như thường lệ.
- Comme à l'accoutumée, il prit son café noir. (Như thường lệ, anh ta uống cà phê đen.)
- Être accoutumé à: Đã quen với.
- Je suis accoutumé à son caractère difficile. (Tôi đã quen với tính khí khó chịu của anh ta rồi.)
ngoại động từ
- tập quen
- Accoutumer les enfants au travailtập cho trẻ em quen lao động
nội động từ
- có thói quen
- Il a accoutumé d'y allernó có thói quen đến đấy