accoutumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tập quen, làm cho quen: Hành động khiến ai đó hoặc bản thân trở nên quen thuộc với một việc, một tình huống hoặc một điều kiện nào đó thông qua sự lặp lại.
  2. Nội động từ:
    • thói quen, thường làm: Diễn tả việc ai đó có một thói quen thường xuyên hoặc hành động theo lệ thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut accoutumer les élèves à parler en public. (Cần phải tập cho học sinh quen với việc nói trước công chúng.)
    • Elle accoutume son estomac à ce nouveau régime. ( ấy tập cho dạ dày của mình quen với chế độ ăn mới này.)
  • Nội động từ (thường dùng với "à"):
    • Il accoutume de se lever très tôt. (Anh ấy thói quen dậy rất sớm.)
    • Nous accoutumons à cette nouvelle organisation. (Chúng tôi đang quen dần với cách tổ chức mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'accoutumer à (quelque chose/quelqu'un)**: Tự làm quen với, trở nên quen thuộc với. Đâycách dùng phổ biến nhất.
    • Il faut vous accoutumer au climat local. (Bạn phải làm quen với khí hậu địa phương.)
    • On finit par s'accoutumer au bruit de la ville. (Người ta cuối cùng cũng quen với tiếng ồn của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoutumance (danh từ giống cái): Sự quen thuộc, thói quen; (trong y học) hiện tượng nhờn thuốc.
    • L'accoutumance à un médicament peut être dangereuse. (Hiện tượng nhờn thuốc có thể nguy hiểm.)
  • Accoutumé, e (tính từ): Quen thuộc, thường lệ.
    • Comme à son habitude accoutumée, il est arrivé en retard. (Như thói quen thường lệ của mình, anh ta đã đến muộn.)
  • Inaccoutumé, e (tính từ): Không quen, lạ lẫm.
    • Un silence inaccoutumé régnait dans la maison. (Một sự im lặng lạ lẫm bao trùm ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Habituer (ngoại động từ): Tập cho quen. (Gần như đồng nghĩa với "accoutumer" khi là ngoại động từ).
  • Avoir l'habitude (cụm từ): thói quen. (Đồng nghĩa với "accoutumer" khi là nội động từ).
  • Se familiariser avec (cụm động từ): Làm quen với, trở nên thân thuộc với.
Cụm từ liên quan
  • Comme à l'accoutumée: Như thường lệ.
    • Comme à l'accoutumée, il prit son café noir. (Như thường lệ, anh ta uống phê đen.)
  • Être accoutumé à: Đã quen với.
    • Je suis accoutumé à son caractère difficile. (Tôi đã quen với tính khí khó chịu của anh ta rồi.)
ngoại động từ
  1. tập quen
    • Accoutumer les enfants au travail
      tập cho trẻ em quen lao động
nội động từ
  1. thói quen
    • Il a accoutumé d'y aller
      thói quen đến đấy