acerbity

/ə'sə:biti/
Học thuật
Thân thiện
acerbity

Her acerbity made the conversation uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị chát, vị chua chát: Chỉ vị giác khó chịu, gắt chua, thường một số loại trái cây chưa chín hoặc rượu vang.
    • Tính chua chát, tính gay gắt: Dùng để miêu tả thái độ, lời nói hoặc giọng điệu tính chất châm chọc, mỉa mai, hằn học thường gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vị giác):

    • The acerbity of the unripe persimmon made her mouth pucker. (Vị chát của quả hồng xanh khiến miệng ấy nhăn lại.)
    • Some wines are prized for their pleasant acerbity. (Một số loại rượu vang được đánh giá cao nhờ vị chát dễ chịu.)
  • Danh từ (Tính cách/Lời nói):

    • Her reply was filled with acerbity, leaving him speechless. (Câu trả lời của ấy đầy vẻ chua chát, khiến anh ta không nói nên lời.)
    • The critic's reviews were known for their intellectual acerbity. (Các bài phê bình của nhà phê bình đó nổi tiếng với sự sắc sảo gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with acerbity": một cách chua chát, gay gắt.

    • "You're late again," she said with acerbity. ("Lại muộn nữa rồi," ấy nói với giọng điệu chua chát.)
  • "the acerbity of one's tone": sự gay gắt trong giọng điệu của ai đó.

    • The acerbity of his tone betrayed his deep disappointment. (Sự gay gắt trong giọng điệu của anh ta đã bộc lộ nỗi thất vọng sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Acerbic (tính từ): tính chất chua chát, gay gắt.
    • He is famous for his acerbic wit. (Anh ấy nổi tiếng với trí thông minh sắc sảo chua chát.)
Từ đồng nghĩa
  • Vị giác: Bitterness (vị đắng), tartness (vị chua gắt), astringency (vị chát).
  • Tính cách/Lời nói: Sharpness (sự sắc sảo, sự gay gắt), sarcasm (sự mỉa mai), asperity (tính thô lỗ, khắc nghiệt), causticity (tính ăn mòn, châm chọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "acerbity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acerbity")

acerbity

Her acerbity made the conversation uncomfortable.

danh từ
  1. vị chát, vị chua chát
  2. tính chua chát, tính gay gắt (giọng nói...)

Từ gần giống