accomplish

/ə'kɔmpliʃ/
ngoại động từ
  1. hoàn thành, làm xong, làm trọn
    • to accomplish one's task
      hoàn thành nhiệm vụ
    • to accomplish one's promise
      làm trọn lời hứa
  2. thực hiện, đạt tới (mục đích...)
    • to accomplish one's object
      đạt mục đích
  3. làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "accomplish"

accomplish
She will accomplish her goal of finishing the puzzle.